Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (27 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bristol City | 24 tuổi | 2 Tr € |
Cập nhật:
Sam Tickle đang thi đấu cho Bristol City. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Sam Tickle mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sam Tickle ra sân là Bristol City vs Sheffield United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Bristol City: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bristol City ở mùa giải 2026/2027, Sam Tickle thi đấu 990 phút và đá chính 11 trận.
Trang liên quan: Bristol City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sam Tickle năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 2002.
Vị trí: Thủ môn.
Sam Tickle đang thi đấu cho Bristol City.
Chiều cao của Sam Tickle: 184 cm.
| Wigan Athletic | 24 tuổi | 1,2 Tr € |
| Wigan Athletic | 23 tuổi | 1,2 Tr € |
| Wigan Athletic | 23 tuổi | 1,2 Tr € |
| Wigan Athletic | 22 tuổi | 1,2 Tr € |
| Wigan Athletic | 22 tuổi | 800 N € |
| Wigan Athletic | 21 tuổi | 500 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Sam Tickle mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sam Tickle mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.080. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bristol City | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Bristol City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 46 | 4.140 | 0 | 2 | 6,4 |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 4 | 420 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 |
| Wigan Athletic |
| 46 |
| 4.140 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 4 | 420 | 0 | 0 | 7,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 46 | 4.140 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wigan Athletic | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 | |
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | EFL Trophy | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|