Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 175 N € (9 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Sam Todd đang thi đấu cho Bohemian. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Sam Todd mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sam Todd ra sân là Shamrock Rovers vs Bohemians, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Bohemians: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bohemians ở mùa giải 2026, Sam Todd thi đấu 2245 phút và đá chính 25 trận.
Bohemians: 31 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Derry City: 48 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Larne: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UC Dublin: 37 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Finn Harps: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bohemian, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sam Todd năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 4, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bohemian | 28 tuổi | 175 N € | |
| Derry City | 27 tuổi | 150 N € | |
| Derry City | 27 tuổi | 100 N € | |
| Larne | 26 tuổi | 100 N € | |
| Derry City | 26 tuổi | 50 N € | |
| Derry City | 25 tuổi | 50 N € | |
| UC Dublin | 25 tuổi | 50 N € | |
| UC Dublin | 24 tuổi | 75 N € | |
| UC Dublin | 24 tuổi | 75 N € | |
| UC Dublin | 23 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Sam Todd mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Hậu vệ.
Sam Todd đang thi đấu cho Bohemian.
Chiều cao của Sam Todd: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Sam Todd mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 444. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Bohemians | 5 | 444 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 16 | 1.345 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Bohemians | 10 | 900 | 1 | 0 | 7,0 |
| Premier Division (Ireland) | Derry City | 3 | 182 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 17 | 1.137 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Derry City |
| 11 |
| 875 |
| 1 |
| 1 |
| 6,8 |
| UEFA Europa Conference League | Derry City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Larne | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 6 | 260 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 8 | 167 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Derry City | 2 | 35 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | UC Dublin | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2022 | Premier Division (Ireland) | UC Dublin | 19 | 1.656 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | UC Dublin | 12 | 1.080 | 2 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | UC Dublin | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | Finn Harps | 5 | 197 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Premier Division (Ireland) | Finn Harps | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|