Quảng cáo
Samuel Kroon đang thi đấu cho KA Akureyri. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KA Akureyri vs KR Reykjavik (24 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (28 thg 6, 2022)
KA Akureyri: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KA Akureyri ở mùa giải 2026, Samuel Kroon thi đấu 805 phút và đá chính 10 trận.
KA Akureyri: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Orebro: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brommapojkarna: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Halmstads: 45 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Umea: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: KA Akureyri, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Samuel Kroon năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 11, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Samuel Kroon đang thi đấu cho KA Akureyri.
Chiều cao của Samuel Kroon: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KA Akureyri | 29 tuổi | 225 N € | |
| Orebro | 28 tuổi | 275 N € | |
| Orebro | 28 tuổi | 275 N € | |
| Orebro | 28 tuổi | 225 N € | |
| Orebro | 27 tuổi | 200 N € | |
| Orebro | 27 tuổi | 250 N € | |
| Brommapojkarna | 26 tuổi | 300 N € | |
| Halmstads | 26 tuổi | 350 N € | |
| Halmstads | 25 tuổi | 350 N € | |
| Halmstads | 25 tuổi | 300 N € | |
| Halmstads | 24 tuổi | 300 N € | |
| Halmstads | 24 tuổi | 250 N € | |
| Halmstads | 23 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Samuel Kroon mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Samuel Kroon mùa giải 2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 648. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Besta-deild karla (Iceland) | KA Akureyri | 10 | 648 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2025-2026 | Besta-deild karla (Iceland) | KA Akureyri | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Superettan (Thụy Điển) | Orebro | 2 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | Orebro | 6 | 418 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Orebro | 3 | 167 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 11 | 183 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Brommapojkarna | 1 | 7 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 9 | 726 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 4 | 335 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 17 | 1.344 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 8 | 641 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 4 | 340 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Superettan (Thụy Điển) | Umea | 2 | 162 | 0 | 0 | – |