Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 26, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Darmstadt 98 vs Magdeburg (19 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 600 N € (15 thg 12, 2021)
Magdeburg: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Quevilly Rouen Métropole: 38 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Lorient: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Samuel Loric năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 7, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Samuel Loric: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Samuel Loric mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 26 tuổi | 350 N € | |
| Magdeburg | 25 tuổi | 450 N € | |
| Magdeburg | 25 tuổi | 500 N € | |
| Magdeburg | 24 tuổi | 600 N € | |
| Magdeburg | 24 tuổi | 600 N € | |
| Quevilly Rouen | 23 tuổi | 400 N € | |
| Quevilly Rouen | 23 tuổi | 500 N € | |
| Quevilly Rouen | 22 tuổi | 500 N € | |
| Lorient | 22 tuổi | 500 N € | |
| Lorient | 21 tuổi | 600 N € | |
| Lorient | 21 tuổi | 600 N € | |
| Avranches | 20 tuổi | 400 N € | |
| Avranches | 20 tuổi | 400 N € |
Samuel Loric mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Magdeburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Magdeburg | 14 | 569 | 2 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Quevilly Rouen Métropole | 28 | 1.683 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Quevilly Rouen Métropole | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Quevilly Rouen Métropole | 9 | 499 | 0 | 0 | 6,4 |
| Championnat National (Pháp) | Lorient | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Lorient | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| Championnat National (Pháp) | Lorient | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 3 (Pháp) | Lorient | 4 | 100 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Liên đoàn Pháp | Lorient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|