Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 175 N € (29 thg 4, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colorado Springs | 21 tuổi | 175 N € | |
| Chicago Fire |
Cập nhật:
Samuel Williams đang thi đấu cho Chicago Fire. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 21, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Samuel Williams mùa giải 2026: 34 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Samuel Williams ra sân là Colorado Springs vs Tulsa Roughneck, với 72 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Chicago Fire: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chicago Fire ở mùa giải 2026, Samuel Williams thi đấu 65 phút và đá chính 1 trận.
Colorado Springs: 34 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Chicago Fire: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chicago flame B: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
New York Red Bulls B: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chicago Fire, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Samuel Williams năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 3, 2005.
| 20 tuổi |
| 150 N € |
| Chicago Fire | 20 tuổi | 150 N € |
| Chicago Fire | 20 tuổi | 150 N € |
| New York Red Bulls B | 17 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Samuel Williams đang thi đấu cho Chicago Fire.
Chiều cao của Samuel Williams: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Samuel Williams mùa giải 2026: 34 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Samuel Williams mùa giải 2026: 34 trận, 1 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.396.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 26 | 1.778 | 1 | 3 | 6,6 |
| USL Cup (Mỹ) | Colorado Springs | 5 | 420 | 0 | 2 | 7,3 | |
| US Open Cup | Colorado Springs | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Major League Soccer (MLS) | Chicago Fire | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | US Open Cup | Colorado Springs | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,9 |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Chicago flame B | 8 | 687 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) |
| Chicago Fire |
| 7 |
| 314 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| US Open Cup | Chicago Fire | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | MLS Next Pro (Mỹ) | Chicago flame B | 9 | 724 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 13 | 879 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 7 | 389 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 7 | 282 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | New York Red Bulls B | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|