Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (30 thg 7, 2020)
Cập nhật:
Sander Svendsen đang thi đấu cho Kristiansund. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 29, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Sander Svendsen mùa giải 2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sander Svendsen ra sân là Kristiansund vs Rosenborg, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Kristiansund: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kristiansund ở mùa giải 2026, Sander Svendsen thi đấu 549 phút và đá chính 6 trận.
Kristiansund: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Konyaspor: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Viking: 99 trận, 21 bàn, 13 kiến tạo
Odense: 57 trận, 16 bàn, 4 kiến tạo
Odd Grenland: 44 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Brann: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Kristiansund, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Konyaspor | 28 tuổi | 600 N € | |
| Viking | 28 tuổi | 700 N € | |
| Viking | 27 tuổi | 700 N € | |
| Viking | 27 tuổi | 650 N € | |
| Viking | 27 tuổi | 650 N € | |
| Viking | 26 tuổi | 600 N € | |
| Viking | 26 tuổi | 700 N € | |
| Viking | 25 tuổi | 700 N € | |
| Viking | 25 tuổi | 600 N € | |
| Odense | 24 tuổi | 600 N € | |
| Odense | 24 tuổi | 800 N € | |
| Odense | 23 tuổi | 800 N € | |
| Odense | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Odense | 22 tuổi | 650 N € | |
| Odense | 22 tuổi | 800 N € | |
| Odense | 22 tuổi | 700 N € | |
| Hammarby | 21 tuổi | 200 N € | |
| Hammarby | 20 tuổi | 250 N € | |
| Hammarby | 20 tuổi | 700 N € | |
| Hammarby | 20 tuổi | 700 N € | |
| Molde | 19 tuổi | 700 N € | |
| Molde | 18 tuổi | 700 N € | |
| Molde | 18 tuổi | 600 N € | |
| Molde | 17 tuổi | 200 N € | |
| Molde | 16 tuổi | 50 N € |
Sander Svendsen năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Sander Svendsen đang thi đấu cho Kristiansund.
Chiều cao của Sander Svendsen: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Sander Svendsen mùa giải 2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sander Svendsen mùa giải 2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 549. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Kristiansund | 7 | 549 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Konyaspor | 11 | 367 | 0 | 0 | 6,2 |
| Turkish Cup | Konyaspor | 5 | 216 | 1 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa Conference League | Viking | 4 | 307 | 6 | 0 | 7,7 | |
| Eliteserien (Na Uy) | Viking | 1 | 74 | 0 | 1 | 7,3 | |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Viking | 20 | 1.079 | 2 | 2 | 6,6 |
| 2024-2025 |
| Viking |
| 4 |
| 251 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Viking | 23 | 1.408 | 7 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Eliteserien (Na Uy) | Viking | 4 | 194 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Viking | 27 | 1.484 | 4 | 5 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Norwegian Cup | Viking | 3 | 176 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Viking | 2 | 125 | 1 | 3 | 8,7 | |
| Superliga (Đan Mạch) | Odense | 7 | 615 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Viking | 11 | 550 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 13 | 669 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | Odense | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 4 | 315 | 1 | 1 | 7,2 | |
| 2. divisjon (Na Uy) | Odd Grenland | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 21 | 1.620 | 7 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 3 | 259 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Odense | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Eliteserien (Na Uy) | Brann | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 9 | 550 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 32 | 1.995 | 12 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 12 | 1.017 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 1 | 57 | 1 | 0 | 8,0 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 10 | 834 | 6 | 2 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 5 | 413 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 18 | 1.059 | 3 | 5 | 6,9 |
|---|
| 2016 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 8 | 363 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 14 | 872 | 4 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 6 | 491 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 21 | 1.107 | 5 | 3 | 7,3 |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 4 | 37 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 2 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|