Quảng cáo
Sandro Lima đang thi đấu cho Ararat-Armenia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 36, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 11 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (29 thg 12, 2019)
Ararat-Armenia: 6 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ararat-Armenia ở mùa giải 2026/2027, Sandro Lima thi đấu 402 phút và đá chính 4 trận.
Ararat-Armenia: 11 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Alverca: 31 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Atlético Goianiense: 17 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Pendikspor: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Manisa FK: 32 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Gwangju: 31 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Ararat-Armenia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sandro Lima năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Sandro Lima đang thi đấu cho Ararat-Armenia.
Chiều cao của Sandro Lima: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alverca | 35 tuổi | 150 N € | |
| Alverca | 35 tuổi | 150 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 34 tuổi | 150 N € | |
| Pendikspor | 33 tuổi | 175 N € | |
| Manisa | 33 tuổi | 200 N € | |
| Manisa | 33 tuổi | 250 N € | |
| Manisa | 33 tuổi | 250 N € | |
| Manisa | 32 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 250 N € | |
| Gwangju | 32 tuổi | 350 N € | |
| Gençlerbirliği | 31 tuổi | 375 N € | |
| Gençlerbirliği | 31 tuổi | 375 N € | |
| Gençlerbirliği | 30 tuổi | 325 N € | |
| Gençlerbirliği | 30 tuổi | 400 N € | |
| Tianjin Jinmen Tiger | 30 tuổi | 450 N € | |
| Gil Vicente | 29 tuổi | 725 N € | |
| Gil Vicente | 29 tuổi | 900 N € | |
| Estoril | 28 tuổi | 650 N € | |
| Estoril | 28 tuổi | 600 N € | |
| Viseu | 27 tuổi | 675 N € | |
| Viseu | 27 tuổi | 625 N € | |
| Viseu | 26 tuổi | 550 N € | |
| Viseu | 26 tuổi | 300 N € | |
| Viseu | 25 tuổi | 300 N € | |
| Chaves | 25 tuổi | 400 N € | |
| Chaves | 24 tuổi | 400 N € | |
| Rio Ave | 22 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Sandro Lima mùa giải 2026-2027: 11 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sandro Lima mùa giải 2026-2027: 11 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 926. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | Ararat-Armenia | 6 | 517 | 3 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Ararat-Armenia | 5 | 409 | 1 | 1 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Alverca | 29 | 1.426 | 5 | 2 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Alverca | 1 | 18 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Alverca | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Atlético Goianiense | 14 | 900 | 3 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 |
| Serie B (Brazil) |
| Atlético Goianiense |
| 3 |
| 183 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Pendikspor | 12 | 821 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Manisa FK | 31 | 2.398 | 11 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Manisa FK | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 5 | 345 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gwangju | 7 | 392 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 2 (Hàn Quốc) | Gwangju | 2 | 180 | 3 | 1 | 8,5 |
| 2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gwangju | 17 | 1.089 | 4 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 31 | 2.567 | 13 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 16 | 1.295 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Gençlerbirliği | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 2 | 49 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Jinmen Tiger | 9 | 758 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 32 | 2.560 | 10 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 113 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Estoril | 9 | 484 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Estoril | 2 | 153 | 2 | 0 | – |
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 11 | 526 | 0 | 0 | – |
|---|