
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (8 thg 10, 2025)
Cập nhật:
Sascha Risch đang thi đấu cho Fortuna Dusseldorf. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 400 N €.
Fortuna Dusseldorf: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fortuna Dusseldorf: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Dresden: 37 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Meppen: 36 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
SSV Ulm 1846: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Freiburg II: 29 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Fortuna Dusseldorf, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sascha Risch năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dynamo Dresden | 26 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 500 N € | |
| Dynamo Dresden | 25 tuổi | 300 N € | |
| Dynamo Dresden | 24 tuổi | 250 N € | |
| Dynamo Dresden | 24 tuổi | 200 N € | |
| SSV Ulm 1846 | 24 tuổi | 150 N € | |
| SSV Ulm 1846 | 23 tuổi | 150 N € | |
| Meppen | 23 tuổi | 175 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 175 N € | |
| Meppen | 22 tuổi | 175 N € | |
| Freiburg II | 22 tuổi | 150 N € | |
| Freiburg II | 21 tuổi | 100 N € | |
| Freiburg II | 21 tuổi | 75 N € | |
| Freiburg II | 21 tuổi | 25 N € | |
| Freiburg II | 20 tuổi | 25 N € | |
| Freiburg II | 20 tuổi | 25 N € | |
| Freiburg II | 19 tuổi | 25 N € | |
| Freiburg II | 19 tuổi | 25 N € |
Sascha Risch đang thi đấu cho Fortuna Dusseldorf.
Chiều cao của Sascha Risch: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Sascha Risch mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 242. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 4 | 182 | 0 | 0 | 6,5 |
| DFB Pokal | Fortuna Dusseldorf | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,3 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Fortuna Dusseldorf | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 10 | 651 | 0 | 1 | 6,4 |
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 |
|---|
| 3. Liga (Đức) |
| Dynamo Dresden |
| 25 |
| 1.784 |
| 0 |
| 4 |
| 6,7 |
| DFB Pokal | Dynamo Dresden | 1 | 36 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 3 | 102 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | SSV Ulm 1846 | 4 | 88 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Meppen | 32 | 1.996 | 4 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Meppen | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Đức) | Freiburg II | 26 | 1.307 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Freiburg II | 2 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | Freiburg II | 1 | 9 | 0 | 0 | – |