Quảng cáo
Cao nhất: 225 N € (29 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 24 tuổi | 175 N € | |
| Waldhof Mannheim | 24 tuổi | 200 N € | |
| Waldhof Mannheim | 23 tuổi | 225 N € | |
| Waldhof Mannheim | 23 tuổi | 225 N € | |
| Waldhof Mannheim | 22 tuổi | 225 N € | |
| Essen | 22 tuổi | 200 N € | |
| Essen | 21 tuổi | 150 N € | |
| Essen |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Sascha Voelcke mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sascha Voelcke ra sân là Waldhof Mannheim vs Osnabrück, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2025.
Waldhof Mannheim: 44 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Rot-Weiss Essen: 30 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Bocholt: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sascha Voelcke năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 2, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Sascha Voelcke: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
| 21 tuổi |
| 100 N € |
| Bocholt | 21 tuổi | 50 N € |
| Essen | 20 tuổi | 50 N € |
| Essen | 20 tuổi | 50 N € |
| Essen | 19 tuổi | 50 N € |
| Essen | 19 tuổi | 50 N € |
| Essen | 19 tuổi | 25 N € |
Sascha Voelcke mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sascha Voelcke mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 811. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 10 | 811 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 34 | 2.243 | 3 | 2 | 6,6 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 27 | 786 | 2 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Bocholt | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
| 3. Liga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 3 | 10 | 0 | 0 | 7,0 |