Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Scott Constable đang thi đấu cho Arbroath. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 19, Giá trị thị trường: 50 N €. Scott Constable mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Scott Constable ra sân là Arbroath vs Greenock Morton, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Arbroath: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arbroath ở mùa giải 2026/2027, Scott Constable thi đấu 724 phút và đá chính 9 trận.
Arbroath: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee United: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Airdrie United: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stirling Albion: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Arbroath, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott Constable năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 8, 2007.
Vị trí: Tiền vệ.
Scott Constable đang thi đấu cho Arbroath.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Scott Constable mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Scott Constable mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 825. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Arbroath | 9 | 724 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee United | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,2 |
| Europa Conference League | Dundee United | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Championship (Scotland) | Airdrie United | 9 | 425 | 0 | 0 | 6,2 | |
| League One (Scotland) | Airdrie United | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup |
| Airdrie United |
| 2 |
| 53 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Scottish Cup | Airdrie United | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | League Two (Scotland) | Stirling Albion | 13 | 836 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Scottish Challenge Cup | Dundee United | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Dundee United | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |