Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Scott McGill đang thi đấu cho Arbroath. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 24, Chiều cao: 183 cm. Scott McGill mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Scott McGill ra sân là Partick Thistle vs Arbroath, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 10, 2026.
Arbroath: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arbroath ở mùa giải 2026/2027, Scott McGill thi đấu 224 phút và đá chính 3 trận.
Arbroath: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Stenhousemuir: 58 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Dundalk: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Raith Rovers: 37 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Kelty Hearts: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Airdrie United: 40 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Arbroath, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Scott McGill năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Scott McGill đang thi đấu cho Arbroath.
Chiều cao của Scott McGill: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Scott McGill mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Scott McGill mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 373. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Arbroath | 5 | 224 | 0 | 0 | 5,8 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Arbroath | 3 | 149 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League One (Scotland) | Stenhousemuir | 33 | 2.440 | 2 | 1 | 6,4 |
| Scottish Challenge Cup | Stenhousemuir | 7 | 299 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Stenhousemuir | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Championship (Scotland) | Stenhousemuir | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | League One (Scotland) |
| Stenhousemuir |
| 13 |
| 774 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Stenhousemuir | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| Scottish Cup | Stenhousemuir | 1 | 32 | 0 | 0 | 5,8 |
| Premier Division (Ireland) | Dundalk | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Dundalk | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Dundalk | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Raith Rovers | 19 | 621 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 11 | 592 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,4 | |
| League One (Scotland) | Kelty Hearts | 12 | 471 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Kelty Hearts | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Scottish Challenge Cup | Airdrie United | 1 | 78 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Airdrie United | 32 | 1.735 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Airdrie United | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Airdrie United | 2 | 152 | 0 | 1 | – |