Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 44, Chiều cao: 180 cm. 2020-2021: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,8 Tr € (6 thg 10, 2007)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Guayaquil City | 38 tuổi | 150 N € | |
| Guayaquil City | 38 tuổi | 150 N € | |
| Guayaquil City | 37 tuổi | 150 N € | |
| Guayaquil City | 37 tuổi | 250 N € | |
| Barcelona | 36 tuổi | 50 N € | |
| Barcelona | 36 tuổi | 100 N € | |
| Barcelona | 35 tuổi | 350 N € | |
| Barcelona |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Segundo Castillo năm nay 44 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 5, 1982.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Segundo Castillo: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ecuador.
Segundo Castillo mùa giải 2020-2021: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 35 tuổi |
| 350 N € |
| Barcelona | 34 tuổi | 400 N € |
| Barcelona | 34 tuổi | 700 N € |
| Dorados | 33 tuổi | 1 Tr € |
| Al Hilal | 32 tuổi | 1 Tr € |
| Puebla | 31 tuổi | 1,4 Tr € |
| Pachuca | 30 tuổi | 1,8 Tr € |
| Pachuca | 30 tuổi | 1,8 Tr € |
| Pachuca | 29 tuổi | 2 Tr € |
| Wolves | 27 tuổi | 2 Tr € |
| Everton | 27 tuổi | 2,2 Tr € |
| Everton | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Crvena Zvezda | 26 tuổi | 2,8 Tr € |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 2,3 Tr € |
| Crvena Zvezda | 25 tuổi | 2,8 Tr € |
| Crvena Zvezda | 24 tuổi | 2,3 Tr € |
| El Nacional | 24 tuổi | 650 N € |
| El Nacional | 23 tuổi | 400 N € |
Segundo Castillo mùa giải 2020-2021: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 314.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Guayaquil City | 6 | 314 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Guayaquil City | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Guayaquil City | 5 | 374 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Dorados de Sinaloa | 9 | 352 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2009-2010 | Premier League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 232 | 0 | 0 | – |
| 2008-2009 | Premier League | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 217 | 0 | 0 | – |
| 2005-2006 | Giải vô địch thế giới | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |