Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 16 Tr € (27 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Sem Steijn đang thi đấu cho Feyenoord. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 24, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 11 Tr €. Sem Steijn mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sem Steijn ra sân là Real Betis vs Feyenoord, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Feyenoord: 5 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Feyenoord ở mùa giải 2026/2027, Sem Steijn thi đấu 189 phút và đá chính 1 trận.
Feyenoord: 39 trận, 10 bàn, 7 kiến tạo
Twente Enschede: 124 trận, 56 bàn, 13 kiến tạo
ADO Den Haag: 44 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo
VVV Venlo: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Feyenoord, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sem Steijn năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 11, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Feyenoord | 24 tuổi | 11 Tr € | |
| Feyenoord | 24 tuổi | 11 Tr € | |
| Feyenoord | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Twente Enschede | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Twente Enschede | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Twente Enschede | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Twente Enschede | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Twente Enschede | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Twente Enschede | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Twente Enschede | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Twente Enschede | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Twente Enschede | 20 tuổi | 925 N € | |
| ADO Den Haag | 20 tuổi | 925 N € | |
| ADO Den Haag | 20 tuổi | 850 N € | |
| ADO Den Haag | 19 tuổi | 300 N € | |
| ADO Den Haag U21 | 18 tuổi | 150 N € | |
| VVV Venlo | 17 tuổi | 150 N € | |
| VVV Venlo | 17 tuổi | 75 N € | |
| VVV Venlo | 16 tuổi | 75 N € |
Sem Steijn đang thi đấu cho Feyenoord.
Chiều cao của Sem Steijn: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 11 Tr €.
Sem Steijn mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sem Steijn mùa giải 2026-2027: 7 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 215. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 5 | 189 | 2 | 1 | 7,1 |
| Champions League | Feyenoord | 2 | 26 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 4 | 163 | 0 | 2 | 6,8 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 21 | 1.106 | 7 | 2 | 7,0 |
| Europa League | Feyenoord | 5 | 424 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Champions League |
| Feyenoord |
| 2 |
| 175 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 35 | 2.982 | 27 | 7 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Twente Enschede | 9 | 735 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 2 | 165 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Champions League | Twente Enschede | 2 | 86 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 34 | 2.436 | 17 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Twente Enschede | 4 | 334 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 32 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 31 | 1.289 | 6 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Twente Enschede | 4 | 21 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 2 | 167 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 41 | 3.493 | 12 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | ADO Den Haag | 2 | 65 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | ADO Den Haag | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 2 | 17 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|