
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 30 Tr € (9 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Serginho Dest đang thi đấu cho PSV Eindhoven. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 22 Tr €. Serginho Dest mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Serginho Dest ra sân là RB Leipzig vs PSV Eindhoven, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
PSV Eindhoven: 7 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PSV Eindhoven ở mùa giải 2026/2027, Serginho Dest thi đấu 629 phút và đá chính 7 trận.
PSV Eindhoven: 92 trận, 7 bàn, 16 kiến tạo
Barcelona: 87 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Milan: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ajax: 48 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Ajax Amsterdam U21: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: PSV Eindhoven, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Serginho Dest năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 11, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 16 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 24 tuổi | 22 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 23 tuổi | 22 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 23 tuổi | 22 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| PSV Eindhoven | 22 tuổi | 13 Tr € | |
| Milan | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Milan | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Milan | 22 tuổi | 16 Tr € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| Barcelona | 20 tuổi | 30 Tr € | |
| Barcelona | 20 tuổi | 25 Tr € | |
| Barcelona | 19 tuổi | 20 Tr € | |
| Ajax | 19 tuổi | 18 Tr € | |
| Ajax | 19 tuổi | 20 Tr € | |
| Ajax | 19 tuổi | 12 Tr € | |
| Ajax | 18 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 600 N € | |
| Ajax Amsterdam U21 | 18 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Serginho Dest đang thi đấu cho PSV Eindhoven.
Chiều cao của Serginho Dest: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 22 Tr €.
Serginho Dest mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Serginho Dest mùa giải 2026-2027: 9 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 809. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 7 | 629 | 2 | 2 | 7,2 |
| UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 5 | 298 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 225 | 1 | 1 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 27 | 2.204 | 1 | 5 | 6,9 |
| UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 6 | 456 | 0 | 1 | 6,5 |
| Netherlands KNVB Cup | PSV Eindhoven | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,9 |
| Netherlands Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 7 | 375 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | PSV Eindhoven | 25 | 2.126 | 2 | 6 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 10 | 816 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Netherlands KNVB Cup | PSV Eindhoven | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | PSV Eindhoven | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 1 | 23 | 0 | 0 | 7,1 | |
| CONCACAF Nations League | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 219 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 256 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 3 | 68 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Milan | 8 | 327 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Champions League | Milan | 4 | 188 | 0 | 0 | 6,0 | |
| FC Supercup | Milan | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Coppa Italia | Milan | 1 | 111 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch thế giới | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 234 | 0 | 1 | 7,0 | |
| CONCACAF Nations League | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 175 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Milan | 1 | 66 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Joan Gamper Trophy | Barcelona | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,0 | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 6 | 424 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Giải vô địch thế giới | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | La Liga | Barcelona | 21 | 1.514 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 6 | 315 | 0 | 1 | 7,0 | |
| UEFA Europa League | Barcelona | 5 | 273 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Champions League | Barcelona | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa del Rey | Barcelona | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | La Liga | Barcelona | 30 | 1.915 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Barcelona | 7 | 587 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 3 | 195 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Copa del Rey | Barcelona | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Supercopa de España | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 7 | 361 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 3 | 74 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 4 | 211 | 1 | 0 | 7,0 | |
| CONCACAF Nations League | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 20 | 1.444 | 0 | 4 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Ajax | 8 | 568 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Netherlands KNVB Cup | Ajax | 4 | 360 | 2 | 1 | 7,3 | |
| UEFA Europa League | Ajax | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 138 | 0 | 0 | – |
| 2019 | U20 World Championship | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 3 | 225 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Johan Cruijff Schaal | Ajax | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Ajax Amsterdam U21 | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 | |
| U20 World Championship | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Youth League | Ajax Amsterdam U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |