Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 178 cm. 2023-2024: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tondela vs Nacional da Madeira (12 tháng 5, 2024).
Cập nhật:
Nacional da Madeira: 58 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Horn: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Arges: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maritimo: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergio Marakis năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 11, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Sergio Marakis: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Sergio Marakis mùa giải 2023-2024: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sergio Marakis mùa giải 2023-2024: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 193. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Nacional da Madeira | 14 | 59 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Nacional da Madeira | 13 | 565 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 4 | 167 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | 2. Liga (Áo) | Horn | 24 | 1.664 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Arges | 3 | 117 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Romania) | Nacional da Madeira | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Nacional da Madeira | 5 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 15 | 1.189 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Nacional da Madeira | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 9 | 374 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 4 | 233 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|