Quảng cáo
Cao nhất: 600 N € (19 thg 11, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Guadalajara | 32 tuổi | 50 N € | |
| Guadalajara | 31 tuổi | 50 N € | |
| Guadalajara | 31 tuổi | 50 N € | |
| Hercules | 31 tuổi | 100 N € | |
| Hercules | 30 tuổi | 200 N € | |
| Racing Santander | 30 tuổi | 200 N € | |
| Racing Santander | 29 tuổi | 200 N € | |
| Cultural Leonesa |
Cập nhật:
Sergio Marcos đang thi đấu cho Guadalajara. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Sergio Marcos mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Cultural Leonesa: 20 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Real Valladolid: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lugo: 33 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Guadalajara, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sergio Marcos năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 2, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Sergio Marcos đang thi đấu cho Guadalajara.
Chiều cao của Sergio Marcos: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Sergio Marcos mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 300 N € |
| Cultural Leonesa | 28 tuổi | 300 N € |
| Cultural Leonesa | 28 tuổi | 300 N € |
| Cultural Leonesa | 28 tuổi | 300 N € |
| Cultural Leonesa | 27 tuổi | 300 N € |
| Cultural Leonesa | 27 tuổi | 300 N € |
| Cultural Leonesa | 27 tuổi | 300 N € |
| Cultural Leonesa | 26 tuổi | 400 N € |
| Real Valladolid | 25 tuổi | 300 N € |
| Real Valladolid | 25 tuổi | 300 N € |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 300 N € |
| Villarreal | 24 tuổi | 400 N € |
| Lugo | 24 tuổi | 500 N € |
| Lugo | 23 tuổi | 600 N € |
| Villarreal B | 23 tuổi | 500 N € |
| Villarreal B | 23 tuổi | 300 N € |
Sergio Marcos mùa giải 2019-2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 37. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Cúp Nhà vua | Cultural Leonesa | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Cúp Nhà vua | Cultural Leonesa | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 18 | 1.140 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 22 | 553 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Lugo | 33 | 1.639 | 1 | 2 | 6,7 |