Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (21 thg 8, 2023)
Cập nhật:
Simon Becher đang thi đấu cho St. Louis City. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Simon Becher mùa giải 2026: 29 trận, 9 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simon Becher ra sân là New York Red Bulls vs St. Louis City, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 10, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Simon Becher hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
St. Louis City: 27 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Louis City ở mùa giải 2026, Simon Becher thi đấu 2009 phút và đá chính 23 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Simon Becher cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
St. Louis City: 77 trận, 19 bàn, 6 kiến tạo
Horsens: 14 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 26 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Vancouver Whitecaps Reserve: 18 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Louis City | 26 tuổi | 800 N € | |
| St. Louis City | 26 tuổi | 800 N € | |
| St. Louis City | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| St. Louis City | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| St. Louis City | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Horsens | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vancouver Whitecaps | 23 tuổi | 250 N € | |
| Vancouver Whitecaps Reserve | 23 tuổi | 200 N € |
Louisville City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: St. Louis City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Becher năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 7, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Simon Becher đang thi đấu cho St. Louis City.
Chiều cao của Simon Becher: 185 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Simon Becher mùa giải 2026: 29 trận, 9 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Becher mùa giải 2026: 29 trận, 9 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.071. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 26 | 1.919 | 8 | 4 | 6,8 |
| United States Open Cup | St. Louis City | 3 | 152 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 3 | 165 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 27 | 1.005 | 2 | 2 | 6,4 |
| United States Open Cup | St. Louis City | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 4 | 171 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| Leagues Cup | St. Louis City | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 8 | 538 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | St. Louis City | 3 | 253 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Horsens | 14 | 1.147 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,3 | |
| MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps Reserve | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 17 | 488 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 2 | 104 | 2 | 0 | 8,0 | |
| CONCACAF Champions Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 42 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 2 | 113 | 2 | 1 | 8,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,9 | |
| MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps Reserve | 3 | 270 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 1 | 8 | 1 | 0 | 8,1 |
|---|
| 2021-2022 | MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps Reserve | 13 | 966 | 4 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Reserves League | Vancouver Whitecaps Reserve | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | United States Open Cup | Louisville City | 1 | 14 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|