Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Guinea, Tuổi: 34, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2025-2026: 33 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Faisaly vs Al-Batin (15 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (27 thg 12, 2017)
Al-Batin: 33 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Martigues: 34 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hatayspor: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hannover 96: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Fenerbahçe: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Frankfurt: 44 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Falette năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 2, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Simon Falette: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Guinea.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Simon Falette mùa giải 2025-2026: 33 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 125 N € | |
| Al Batin | 34 tuổi | 150 N € | |
| Al Batin | 33 tuổi | 175 N € | |
| Martigues | 33 tuổi | 200 N € | |
| Martigues | 32 tuổi | 200 N € | |
| Martigues | 32 tuổi | 200 N € | |
| Zbrojovka | 32 tuổi | 100 N € | |
| Zbrojovka | 32 tuổi | 100 N € | |
| Hatayspor | 31 tuổi | 100 N € | |
| Hatayspor | 31 tuổi | 100 N € | |
| Hatayspor | 30 tuổi | 200 N € | |
| Hatayspor | 30 tuổi | 275 N € | |
| Hatayspor | 30 tuổi | 400 N € | |
| Hatayspor | 29 tuổi | 525 N € | |
| Hatayspor | 29 tuổi | 675 N € | |
| Hannover 96 | 29 tuổi | 800 N € | |
| Hannover 96 | 29 tuổi | 800 N € | |
| Hannover 96 | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Fenerbahçe | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Metz | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Metz | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Metz | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Metz | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Brest | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Brest | 21 tuổi | 750 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 21 tuổi | 400 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 20 tuổi | 300 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 20 tuổi | 100 N € |
Simon Falette mùa giải 2025-2026: 33 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.928. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Batin | 31 | 2.718 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Batin | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Martigues | 33 | 2.730 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Martigues | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2023-2024 | Národní liga (Séc) | Hatayspor | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 8 | 578 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hatayspor |
| 1 |
| 49 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 11 | 724 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 3 | 300 | 0 | 0 | – | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 19 | 1.535 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hannover 96 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe | 8 | 714 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahçe | 3 | 208 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Eintracht Frankfurt | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | GuineaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 7 | 601 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Eintracht Frankfurt | 7 | 597 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Eintracht Frankfurt | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 27 | 2.208 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Metz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Metz | 35 | 3.090 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Brestois 29 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Brestois 29 | 4 | 288 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Brestois 29 | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|