Quảng cáo
Simon Msuva đang thi đấu cho Newroz. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tanzania, Tuổi: 33, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2023-2024: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Madagascar vs Tanzania (29 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (27 thg 5, 2019)
Newroz SC(IRQ): 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Newroz SC(IRQ) ở mùa giải 2026/2027, Simon Msuva thi đấu 530 phút và đá chính 6 trận.
ES Sétif: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Wydad Casablanca: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
DHJ Difaa Hassani Jadidi: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Newroz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Msuva năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 10, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Simon Msuva đang thi đấu cho Newroz.
Chiều cao của Simon Msuva: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tanzania.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Talaba | 32 tuổi | 200 N € | |
| Al Talaba | 32 tuổi | 200 N € | |
| Al Talaba | 31 tuổi | 300 N € | |
| Al Talaba | 31 tuổi | 300 N € | |
| Al Najma(KSA) | 30 tuổi | 350 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 400 N € | |
| Wydad Casablanca | 28 tuổi | 500 N € | |
| Wydad Casablanca | 28 tuổi | 650 N € | |
| Wydad Casablanca | 28 tuổi | 725 N € | |
| Wydad Casablanca | 27 tuổi | 700 N € | |
| Wydad Casablanca | 27 tuổi | 650 N € | |
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | 26 tuổi | 575 N € | |
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | 26 tuổi | 550 N € | |
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | 26 tuổi | 700 N € | |
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | 25 tuổi | 900 N € | |
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | 25 tuổi | 725 N € | |
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | 24 tuổi | 700 N € | |
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | 24 tuổi | 475 N € | |
| DHJ Difaa Hassani Jadidi | 24 tuổi | 125 N € |
Simon Msuva mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Msuva mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 153.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 6 | 349 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Cúp các quốc gia châu Phi | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 434 | 3 | 0 | 7,1 |
| Cúp COSAFA | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Ligue Professionnelle 1 (Algeria) |
| ES Sétif |
| 2 |
| 108 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 8 | 647 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 95 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Botola Pro (Maroc) | Wydad Casablanca | 5 | 361 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 134 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | CAF Champions League | Wydad Casablanca | 9 | 358 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Giao hữu quốc tế | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 246 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | CAF Champions League | ES Sétif | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | TanzaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018 | CAF Champions League | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 2 | 116 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|