
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (6 thg 10, 2025)
Cập nhật:
Simon Sohm đang thi đấu cho Venezia. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 25, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. Simon Sohm mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Simon Sohm ra sân là Venezia vs Lazio, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Venezia: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Venezia ở mùa giải 2026/2027, Simon Sohm thi đấu 240 phút và đá chính 3 trận.
Venezia: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bologna: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fiorentina: 20 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Parma: 159 trận, 7 bàn, 12 kiến tạo
Zurich: 41 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Venezia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Simon Sohm năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 2001.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bologna | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Parma | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Parma | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Parma | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Parma | 23 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Parma | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Parma | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Parma | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Parma | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Parma | 21 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Parma | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Parma | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Parma | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Parma | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Zurich | 19 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Zurich | 18 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Zurich | 18 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Zurich | 18 tuổi | 500 N € | |
| Zurich | 18 tuổi | 100 N € | |
| Zurich | 17 tuổi | 100 N € | |
| Zurich | 17 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Simon Sohm đang thi đấu cho Venezia.
Chiều cao của Simon Sohm: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Simon Sohm mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Simon Sohm mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 388. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Venezia | 4 | 240 | 0 | 0 | 6,1 |
| Coppa Italia | Venezia | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Serie A | Bologna | 13 | 738 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa League | Bologna | 3 | 71 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Coppa Italia | Bologna | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie A |
| Fiorentina |
| 15 |
| 692 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 5 | 309 | 1 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Parma | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Serie A | Parma | 37 | 2.999 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Parma | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Nations League | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Parma | 32 | 1.634 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Parma | 3 | 279 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Parma | 2 | 126 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2023 | European U21 Football Championship | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Parma | 29 | 1.500 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Parma | 3 | 198 | 0 | 2 | 7,1 | |
| European U21 Football Championship | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 3 | 171 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Parma | 28 | 1.532 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Parma | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Parma | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 | |
| European U21 Championship qualification | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 10 | 777 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Serie A | Parma | 18 | 892 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Parma | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| European U21 Championship qualification | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 72 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Football Championship | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 29 | 1.871 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | Zurich | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 6 | 367 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Zurich | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,2 |