Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 37, Chiều cao: 186 cm. 2019-2020: 14 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 1,8 Tr € (18 thg 1, 2010)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo 1948 | 31 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo 1948 | 30 tuổi | 300 N € | |
| İstanbulspor | 30 tuổi | 75 N € | |
| İstanbulspor | 29 tuổi | 75 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 100 N € | |
| Manisaspor | 28 tuổi | 200 N € | |
| Manisaspor | 28 tuổi | 200 N € | |
| Denizlispor |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Slavko Perović năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 6, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Slavko Perović: 186 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Serbia.
Slavko Perović mùa giải 2019-2020: 14 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 250 N € |
| Alanyaspor | 27 tuổi | 500 N € |
| Alanyaspor | 26 tuổi | 600 N € |
| Alanyaspor | 25 tuổi | 700 N € |
| Alanyaspor | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Rad Beograd | 25 tuổi | 1,3 Tr € |
| Rad Beograd | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| Manisaspor | 24 tuổi | 1,3 Tr € |
| Rad Beograd | 23 tuổi | 700 N € |
| Rad Beograd | 23 tuổi | 700 N € |
| Rad Beograd | 22 tuổi | 500 N € |
| Rad Beograd | 22 tuổi | 400 N € |
| Rad Beograd | 22 tuổi | 600 N € |
| Crvena Zvezda | 21 tuổi | 800 N € |
| Crvena Zvezda | 21 tuổi | 1,2 Tr € |
| Crvena Zvezda | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
| Crvena Zvezda | 20 tuổi | 1,8 Tr € |
| Crvena Zvezda | 20 tuổi | 1,2 Tr € |
| Napredak Krusevac | 19 tuổi | 375 N € |
| Crvena Zvezda | 19 tuổi | 350 N € |
Slavko Perović mùa giải 2019-2020: 14 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.023.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 14 | 1.023 | 6 | 1 | – |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | İstanbulspor | 14 | 381 | 0 | 0 | – |