Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Sofia Jakobsson đang thi đấu cho Toluca(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 36, Chiều cao: 174 cm. Sofia Jakobsson mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Sofia Jakobsson ra sân là Pachuca (W) vs Toluca (W), với 55 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Toluca (W): 7 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Toluca (W) ở mùa giải 2026/2027, Sofia Jakobsson thi đấu 381 phút và đá chính 5 trận.
Toluca (W): 7 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
London City Lionesses (W): 22 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
San Diego Wave (W): 56 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Bayern Munchen (W): 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Madrid (W): 33 trận, 8 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Toluca(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sofia Jakobsson năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Sofia Jakobsson đang thi đấu cho Toluca(w).
Chiều cao của Sofia Jakobsson: 174 cm.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Sofia Jakobsson mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Sofia Jakobsson mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 381. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Mexico Liga MX Femenil | Toluca (W) | 7 | 381 | 2 | 1 | 7,3 |
| 2025-2026 | FA Women's League Cup | London City Lionesses (W) | 2 | 120 | 0 | 1 | 6,9 |
| English FA Women's Super League | London City Lionesses (W) | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 | |
| WNL | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | European Women's Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | English FA Women's Super League 2 |
| 16 |
| 1.243 |
| 3 |
| 5 |
| 6,7 |
| English FA Women's Cup | London City Lionesses (W) | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,4 |
| FA Women's League Cup | London City Lionesses (W) | 1 | 69 | 1 | 0 | 7,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | San Diego Wave (W) | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,7 |
| EuropeCW Q | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 121 | 0 | 2 | 6,7 |
| WNL | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | United States Women's National Soccer League | San Diego Wave (W) | 11 | 553 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | San Diego Wave (W) | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | United States Women's National Soccer League | San Diego Wave (W) | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WNL | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 122 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EuropeCW Q | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | United States Women's National Soccer League | San Diego Wave (W) | 10 | 491 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | San Diego Wave (W) | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Women's World Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 135 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2022-2023 | United States Women's National Soccer League | San Diego Wave (W) | 6 | 397 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | United States Women's National Soccer League | San Diego Wave (W) | 15 | 913 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | San Diego Wave (W) | 3 | 176 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Portuguese Algarve Cup | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,4 | |
| European Women's Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 52 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2021-2022 | United States Women's National Soccer League | San Diego Wave (W) | 3 | 197 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Women's Challenge Cup | San Diego Wave (W) | 1 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Women's Champions League | Bayern Munchen (W) | 5 | 251 | 0 | 0 | 6,6 | |
| German Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (W) | 5 | 150 | 0 | 0 | – | |
| German Women's Cup | Bayern Munchen (W) | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Women's World Championship qualification(Europe) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 6 | 304 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Women's Olympic Football Tournament | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 407 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Real Madrid (W) | 32 | 2.546 | 8 | 9 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Real Madrid (W) | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 282 | 1 | 1 | 6,9 | |
| European Women's Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2021 | European Women's Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 272 | 1 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2019 | Women's World Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Women's World Championship | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,6 |