Quảng cáo
Solomon Brynn đang thi đấu cho Middlesbrough. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 9 Tr €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Crystal Palace vs Middlesbrough (9 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 9 Tr € (27 thg 5, 2026)
Middlesbrough: 61 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Leyton Orient: 45 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Swindon Town: 50 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Middlesbrough U23: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Queen of South: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Middlesbrough, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Solomon Brynn năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 10, 2000.
Vị trí: Thủ môn.
Solomon Brynn đang thi đấu cho Middlesbrough.
Chiều cao của Solomon Brynn: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 9 Tr €.
Solomon Brynn mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Middlesbrough | 25 tuổi | 9 Tr € | |
| Middlesbrough | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Middlesbrough | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Middlesbrough | 24 tuổi | 800 N € | |
| Middlesbrough | 24 tuổi | 300 N € | |
| Middlesbrough | 24 tuổi | 275 N € | |
| Leyton Orient | 23 tuổi | 275 N € | |
| Swindon Town | 22 tuổi | 175 N € | |
| Middlesbrough U23 | 21 tuổi | 150 N € | |
| Middlesbrough U23 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Middlesbrough U23 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Middlesbrough U23 | 19 tuổi | 150 N € | |
| Middlesbrough U23 | 19 tuổi | 150 N € |
Solomon Brynn mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 49 | 4.440 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp FA | Middlesbrough | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Middlesbrough | 6 | 510 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Middlesbrough | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Leyton Orient | 42 | 3.780 | 0 | 0 | 6,6 |
| Leyton Orient |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| EFL Trophy | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| League One (Anh) | Swindon Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 8,1 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Swindon Town | 46 | 4.140 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Swindon Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Middlesbrough U23 | 5 | 450 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Queen of South | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Queen of South | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup | Queen of South | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Middlesbrough U23 | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|