Quảng cáo
Stefan Bîtca đang thi đấu cho Sheriff Tiraspol. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Moldova, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 2 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Noah vs Zimbru Chisinau (30 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 350 N € (22 thg 5, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| ZTE | 20 tuổi |
Sheriff Tiraspol: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sheriff Tiraspol ở mùa giải 2026/2027, Stefan Bîtca thi đấu 150 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Sheriff Tiraspol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Bîtca năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Stefan Bîtca đang thi đấu cho Sheriff Tiraspol.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Moldova.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Stefan Bîtca mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| ZTE | 20 tuổi | 350 N € |
| Zimbru Chisinau | 19 tuổi | 350 N € |
| Zimbru Chisinau | 19 tuổi | 200 N € |
| Zimbru Chisinau | 18 tuổi | 100 N € |
| Zimbru Chisinau | 18 tuổi | 100 N € |
Stefan Bîtca mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 172. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Zimbru Chişinău | 2 | 172 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | MoldovaĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | MoldovaĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 5 | 160 | 0 | 0 | 6,7 |
| NB I (Hungary) | Zimbru Chişinău | 1 | 65 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Moldova |
| 1 |
| 72 |
| 0 |
| 0 |
| 5,3 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Zimbru Chişinău | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Europa Conference League | Zimbru Chişinău | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | MoldovaĐội tuyển quốc gia | 2 | 37 | 0 | 0 | 5,9 |