Quảng cáo
Stefan Šćepović đang thi đấu cho Teleoptik. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 36, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2025-2026: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Radnik Surdulica vs Beograd (8 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (9 thg 8, 2014)
Teleoptik: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Teleoptik ở mùa giải 2026/2027, Stefan Šćepović thi đấu 996 phút và đá chính 12 trận.
Beograd: 24 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Muangthong United: 28 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Brisbane Roar: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
AEL Limassol: 19 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Malaga: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Machida Zelvia: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Teleoptik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Šćepović năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 1, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Stefan Šćepović đang thi đấu cho Teleoptik.
Chiều cao của Stefan Šćepović: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Estebona | 36 tuổi | 25 N € | |
| Estebona | 36 tuổi | 25 N € | |
| Beograd | 35 tuổi | 50 N € | |
| Beograd | 35 tuổi | 100 N € | |
| Beograd | 35 tuổi | 150 N € | |
| Pas Giannina | 34 tuổi | 175 N € | |
| Pas Giannina | 34 tuổi | 175 N € | |
| Muangthong United | 34 tuổi | 200 N € | |
| Muangthong United | 33 tuổi | 250 N € | |
| Brisbane Roar | 33 tuổi | 250 N € | |
| AEL Limassol | 33 tuổi | 300 N € | |
| AEL Limassol | 32 tuổi | 400 N € | |
| AEL Limassol | 32 tuổi | 500 N € | |
| AEL Limassol | 31 tuổi | 400 N € | |
| Malaga | 31 tuổi | 300 N € | |
| Machida Zelvia | 31 tuổi | 400 N € | |
| Machida Zelvia | 30 tuổi | 650 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 29 tuổi | 800 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Videoton | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Videoton | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Videoton | 28 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Sporting Gijon | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Getafe | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Celtic | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sporting Gijon | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 22 tuổi | 800 N € | |
| Club Brugge | 20 tuổi | 400 N € | |
| Club Brugge | 20 tuổi | 400 N € | |
| Beograd | 19 tuổi | 300 N € | |
| Beograd | 18 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Stefan Šćepović mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.