Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (9 thg 8, 2014)
Cập nhật:
Stefan Šćepović đang thi đấu cho Teleoptik. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 36, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Stefan Šćepović mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stefan Šćepović ra sân là Radnik Surdulica vs Beograd, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 11, 2025.
Teleoptik: 11 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Teleoptik ở mùa giải 2026/2027, Stefan Šćepović thi đấu 846 phút và đá chính 10 trận.
Beograd: 24 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Muangthong United: 28 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Brisbane Roar: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
AEL Limassol: 19 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Malaga: 13 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Machida Zelvia: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Teleoptik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Estebona | 36 tuổi | 25 N € | |
| Estebona | 36 tuổi | 25 N € | |
| Beograd | 35 tuổi | 50 N € | |
| Beograd | 35 tuổi | 100 N € | |
| Beograd | 35 tuổi | 150 N € | |
| Pas Giannina | 34 tuổi | 175 N € | |
| Pas Giannina | 34 tuổi | 175 N € | |
| Muangthong United | 34 tuổi | 200 N € | |
| Muangthong United | 33 tuổi | 250 N € | |
| Brisbane Roar | 33 tuổi | 250 N € | |
| AEL Limassol | 33 tuổi | 300 N € | |
| AEL Limassol | 32 tuổi | 400 N € | |
| AEL Limassol | 32 tuổi | 500 N € | |
| AEL Limassol | 31 tuổi | 400 N € | |
| Malaga | 31 tuổi | 300 N € | |
| Machida Zelvia | 31 tuổi | 400 N € | |
| Machida Zelvia | 30 tuổi | 650 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 29 tuổi | 800 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Videoton | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Videoton | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Videoton | 28 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Sporting Gijon | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Getafe | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Getafe | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Celtic | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sporting Gijon | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 22 tuổi | 800 N € | |
| Club Brugge | 20 tuổi | 400 N € | |
| Club Brugge | 20 tuổi | 400 N € | |
| Beograd | 19 tuổi | 300 N € | |
| Beograd | 18 tuổi | 100 N € |
Stefan Šćepović năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 1, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Stefan Šćepović đang thi đấu cho Teleoptik.
Chiều cao của Stefan Šćepović: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Stefan Šćepović mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stefan Šćepović mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 291. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Serbia) | Beograd | 9 | 291 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Beograd | 15 | 262 | 2 | 3 | 6,5 |
| 2023-2024 | Thai League 1 (Thái Lan) | Muangthong United | 25 | 1.742 | 9 | 3 | 7,0 |
| Thai League Cup | Muangthong United | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Thai FA Cup | Muangthong United | 1 | 87 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 10 | 767 | 1 | 0 | 6,5 |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp |
| AEL Limassol |
| 6 |
| 316 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEL Limassol | 7 | 351 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | AEL Limassol | 4 | 335 | 3 | 0 | – | |
| Cyprus Cup | AEL Limassol | 2 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 13 | 389 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 24 | 910 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | J2 League (Nhật Bản) | Machida Zelvia | 4 | 130 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Jagiellonia Bialystok | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Getafe | 3 | 156 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Videoton Fehérvár | 4 | 37 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 15 | 1.007 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Getafe | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Getafe | 24 | 889 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Getafe | 34 | 1.809 | 6 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 10 | 342 | 2 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 2 | 170 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Serie A | Sampdoria | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
|---|