Cao nhất: 800 N € (14 thg 3, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pelister Bitola | 35 tuổi | 75 N € | |
| Pelister Bitola | 35 tuổi | 75 N € | |
| Struga | 34 tuổi | 100 N € | |
| Struga | 34 tuổi | 125 N € | |
| Struga | 34 tuổi | 125 N € | |
| Ethnikos Achnas | 33 tuổi | 125 N € | |
| Ethnikos Achnas |
Cập nhật:
Stefan Spirovski đang thi đấu cho Pelister Bitola. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bắc Macedonia, Tuổi: 36, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 75 N €.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Stefan Spirovski cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Vlazrimi Struga: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ethnikos Achnas: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pyunik: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Budapest: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mariupol: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ferencvarosi TC: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Pelister Bitola, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stefan Spirovski năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 1990.
| 33 tuổi |
| 150 N € |
| Pyunik | 32 tuổi | 150 N € |
| Pyunik | 32 tuổi | 175 N € |
| Pyunik | 32 tuổi | 200 N € |
| Budapest | 31 tuổi | 250 N € |
| Mariupol | 31 tuổi | 300 N € |
| AEK Larnaca | 30 tuổi | 450 N € |
| AEK Larnaca | 30 tuổi | 450 N € |
| Hapoel Tel Aviv | 29 tuổi | 400 N € |
| Hapoel Tel Aviv | 29 tuổi | 500 N € |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 750 N € |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 800 N € |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 750 N € |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 800 N € |
| Vardar Skopje | 26 tuổi | 600 N € |
| Vardar Skopje | 26 tuổi | 500 N € |
| Vardar Skopje | 25 tuổi | 300 N € |
| Vardar Skopje | 25 tuổi | 250 N € |
| Vardar Skopje | 24 tuổi | 400 N € |
| Beroe Stara Zagora | 24 tuổi | 450 N € |
| Beroe Stara Zagora | 23 tuổi | 425 N € |
| Beroe Stara Zagora | 23 tuổi | 400 N € |
| Rabotnicki Skopje | 22 tuổi | 350 N € |
| Rabotnicki Skopje | 22 tuổi | 350 N € |
| Borac Cacak | 21 tuổi | 250 N € |
| Borac Cacak | 21 tuổi | 250 N € |
| Borac Cacak | 20 tuổi | 300 N € |
| Borac Cacak | 20 tuổi | 250 N € |
| Borac Cacak | 19 tuổi | 400 N € |
| Borac Cacak | 19 tuổi | 300 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Stefan Spirovski đang thi đấu cho Pelister Bitola.
Chiều cao của Stefan Spirovski: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Macedonia.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Stefan Spirovski mùa giải 2024-2025: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 208. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Vlazrimi Struga | 2 | 118 | 1 | 0 | – |
| UEFA Champions League | Vlazrimi Struga | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Ethnikos Achnas | 15 | 656 | 0 | 0 | – |
| UEFA Champions League | Ethnikos Achnas | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Pyunik | 12 | 367 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| UEFA Europa Conference League | Pyunik | 4 | 42 | 0 | 0 | 6,2 |
| Armenian Cup | Pyunik | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| UEFA Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 8 | 447 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Fizz Liga (Hungary) | Budapest | 9 | 426 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 5 | 133 | 1 | 0 | – | |
| Ukrainian Cup | Ferencvarosi TC | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEK Larnaca | 13 | 653 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 258 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Ferencvarosi TC | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 277 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | UEFA Nations League | Bắc MacedoniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 2 | 180 | 1 | 0 | – |
|---|