Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 37, Chiều cao: 185 cm. 2025: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aalesund vs Bryne (12 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (8 thg 9, 2019)
Aalesund: 99 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vejle: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
København: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Odense: 86 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sten Grytebust năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 10, 1989.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Sten Grytebust: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Sten Grytebust mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 33 tuổi |
| 500 N € |
| Vejle | 32 tuổi | 500 N € |
| Vejle | 31 tuổi | 600 N € |
| Copenhagen | 31 tuổi | 700 N € |
| Copenhagen | 31 tuổi | 500 N € |
| Copenhagen | 30 tuổi | 600 N € |
| Copenhagen | 30 tuổi | 800 N € |
| Copenhagen | 30 tuổi | 1 Tr € |
| Copenhagen | 29 tuổi | 1,3 Tr € |
| Odense | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Odense | 29 tuổi | 800 N € |
| Odense | 28 tuổi | 800 N € |
| Odense | 28 tuổi | 800 N € |
| Odense | 27 tuổi | 400 N € |
| Odense | 27 tuổi | 400 N € |
| Odense | 26 tuổi | 600 N € |
| Aalesund | 26 tuổi | 900 N € |
| Aalesund | 25 tuổi | 1,1 Tr € |
| Aalesund | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Aalesund | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Aalesund | 23 tuổi | 800 N € |
| Aalesund | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Aalesund | 22 tuổi | 900 N € |
| Aalesund | 21 tuổi | 150 N € |
| Aalesund | 19 tuổi | 150 N € |
Sten Grytebust mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 27 | 2.349 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 28 | 2.520 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vejle |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | København | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | København | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | København | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa League | København | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | København | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Odense | 34 | 3.060 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Odense | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Odense | 19 | 1.661 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2015 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2014 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2011-2012 | Eliteserien (Na Uy) | Aalesund | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
|---|