Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 43, Chiều cao: 178 cm. 2020-2021: 20 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Inverness vs Queen of South (11 tháng 3, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (3 thg 9, 2011)
Queen of South: 41 trận, 14 bàn, 4 kiến tạo
Bolton Wanderers: 23 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Blackpool: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crystal Palace: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Swansea City: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stephen Dobbie năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 12, 1982.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Stephen Dobbie: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Stephen Dobbie mùa giải 2020-2021: 20 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Queen of South | 38 tuổi | 200 N € | |
| Queen of South | 38 tuổi | 200 N € | |
| Queen of South | 37 tuổi | 250 N € | |
| Queen of South | 37 tuổi | 300 N € | |
| Queen of South | 36 tuổi | 350 N € | |
| Queen of South | 36 tuổi | 350 N € | |
| Queen of South | 35 tuổi | 350 N € | |
| Queen of South | 33 tuổi | 300 N € | |
| Bolton Wanderers | 33 tuổi | 400 N € | |
| Bolton Wanderers | 32 tuổi | 500 N € | |
| Fleetwood Town | 32 tuổi | 500 N € | |
| Fleetwood Town | 31 tuổi | 750 N € | |
| Blackpool | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Crystal Palace | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Crystal Palace | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Swansea City | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Swansea City | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Swansea City | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Swansea City | 26 tuổi | 750 N € | |
| Queen of South | 26 tuổi | 575 N € | |
| Hibernian | 22 tuổi | 125 N € | |
| Hibernian | 21 tuổi | 50 N € |
Stephen Dobbie mùa giải 2020-2021: 20 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.236.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Queen of South | 17 | 998 | 2 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 2 | 161 | 0 | 1 | – | |
| Scottish Cup | Queen of South | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Queen of South | 12 | 1.038 | 5 | 1 | 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 2 | 145 | 1 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Scottish Cup | Queen of South | 3 | 269 | 5 | 0 | 8,4 |
| League One (Scotland) |
| Queen of South |
| 2 |
| 163 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen of South | 1 | 90 | 1 | 1 | – |
| Championship (Scotland) | Queen of South | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Bolton Wanderers | 23 | 390 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Blackpool | 18 | 1.108 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Crystal Palace | 14 | 703 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Brighton & Hove Albion | 12 | 327 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Blackpool | 7 | 436 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Swansea City | 6 | 148 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Swansea City | 30 | 1.251 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Championship (Anh) | Blackpool | 3 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Swansea City | 3 | 229 | 0 | 0 | – |