Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 850 N € (20 thg 5, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 50 N €.
St Mirren: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St Johnstone: 19 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Salford City: 39 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Yeni Malatyaspor: 36 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Hibernian: 82 trận, 16 bàn, 12 kiến tạo
Barnsley: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stephen Mallan năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Stephen Mallan: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Johnstone | 30 tuổi | 50 N € | |
| Saint Johnstone | 29 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 200 N € | |
| Salford City | 28 tuổi | 250 N € | |
| Salford City | 27 tuổi | 325 N € | |
| Salford City | 27 tuổi | 350 N € | |
| Salford City | 27 tuổi | 350 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 26 tuổi | 500 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 26 tuổi | 600 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 25 tuổi | 775 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 25 tuổi | 850 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 25 tuổi | 850 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 24 tuổi | 750 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 600 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 600 N € | |
| Hibernian | 24 tuổi | 525 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 650 N € | |
| Hibernian | 23 tuổi | 800 N € | |
| Hibernian | 22 tuổi | 600 N € | |
| Hibernian | 22 tuổi | 350 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 350 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 300 N € | |
| Saint Mirren | 20 tuổi | 275 N € | |
| Saint Mirren | 19 tuổi | 300 N € | |
| Saint Mirren | 18 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Stephen Mallan mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 72. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Scottish League Cup | St Mirren | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | St Johnstone | 13 | 603 | 2 | 2 | 6,7 |
| Scottish League Cup | St Johnstone | 3 | 149 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | St Johnstone | 2 | 106 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Scottish Cup | St Johnstone | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 |
| League Two (Anh) |
| Salford City |
| 17 |
| 1.366 |
| 0 |
| 2 |
| 6,6 |
| English Football League Cup | Salford City | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| FA Cup | Salford City | 2 | 215 | 2 | 0 | 7,7 |
| English Football League Trophy | Salford City | 1 | 75 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Salford City | 16 | 1.029 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 18 | 829 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Yeni Malatyaspor | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 17 | 773 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 14 | 508 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 6 | 446 | 3 | 2 | – | |
| Scottish Cup | Hibernian | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 20 | 1.299 | 3 | 3 | 8,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Hibernian | 4 | 390 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 27 | 2.301 | 4 | 6 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Hibernian | 6 | 539 | 4 | 0 | 6,8 | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 2 | 116 | 1 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Barnsley | 8 | 430 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|