Quảng cáo
Stephen Mfuni đang thi đấu cho Coventry City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 18, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Coventry City vs Fulham (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3 Tr € (6 thg 10, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coventry City | 18 tuổi | 3 Tr € | |
| Watford | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Watford | 18 tuổi | 1 Tr € |
Coventry City: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coventry City ở mùa giải 2026/2027, Stephen Mfuni thi đấu 127 phút và đá chính 1 trận.
Coventry City: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Watford: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester City U21: 26 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Manchester City U19: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Manchester City U18: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Coventry City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stephen Mfuni năm nay 18 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 2008.
Vị trí: Hậu vệ.
Stephen Mfuni đang thi đấu cho Coventry City.
Chiều cao của Stephen Mfuni: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Stephen Mfuni mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stephen Mfuni mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 200. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Coventry City | 3 | 127 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Watford | 8 | 672 | 0 | 0 | 6,6 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Manchester City U21 | 9 | 810 | 1 | 1 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Manchester City U21 | 2 | 174 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA |
| Manchester City |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Youth League (châu Âu) | Manchester City U19 | 5 | 450 | 0 | 2 | 7,3 |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 193 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2024-2025 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Manchester City U21 | 11 | 721 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Manchester City U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA trẻ Anh | Manchester City U18 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Youth League (châu Âu) | Manchester City U19 | 9 | 718 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Manchester City U21 | 3 | 180 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Manchester City U19 | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giải U17 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp FA trẻ Anh | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 120 | 0 | 0 | – |