Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (12 thg 9, 2019)
Cập nhật:
Stephen Odey đang thi đấu cho Floriana. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 28, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Stephen Odey mùa giải 2025-2026: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stephen Odey ra sân là Debreceni VSC vs Ferencvarosi TC, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 4, 2026.
Floriana: 6 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Floriana ở mùa giải 2026/2027, Stephen Odey thi đấu 386 phút và đá chính 4 trận.
Debreceni VSC: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Randers: 126 trận, 25 bàn, 6 kiến tạo
Amiens: 23 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Racing Genk: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Zurich: 36 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Floriana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Stephen Odey năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| DVSC | 28 tuổi | 400 N € | |
| Randers | 27 tuổi | 500 N € | |
| Randers | 27 tuổi | 750 N € | |
| Randers | 26 tuổi | 800 N € | |
| Randers | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Randers | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Randers | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Randers | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Randers | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Randers | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Amiens | 23 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Amiens | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Racing Genk | 22 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Racing Genk | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Racing Genk | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Zurich | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Zurich | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Zurich | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Zurich | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Zurich | 20 tuổi | 400 N € | |
| Zurich | 20 tuổi | 400 N € | |
| Zurich | 19 tuổi | 400 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Stephen Odey đang thi đấu cho Floriana.
Chiều cao của Stephen Odey: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Stephen Odey mùa giải 2025-2026: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stephen Odey mùa giải 2025-2026: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 136.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
| Superliga (Đan Mạch) | Randers | 6 | 77 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,9 | |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 24 | 932 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 2 | 180 | 3 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 32 | 2.145 | 4 | 2 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Đan Mạch |
| Randers |
| 2 |
| 142 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 29 | 1.437 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 2 | 77 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 20 | 1.574 | 4 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Randers | 4 | 338 | 3 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Randers | 4 | 294 | 3 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 22 | 1.217 | 6 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Amiens | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 9 | 195 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Racing Genk | 1 | 9 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 27 | 1.968 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Zurich | 8 | 655 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Zurich | 1 | 87 | 0 | 0 | – |