Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3 Tr € (7 thg 6, 2017)
Cập nhật:
Stipe Perica đang thi đấu cho Neftchi Fergana. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 31, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Stipe Perica mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Stipe Perica ra sân là Al Nassr vs Neftchi Fergana, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Neftchi Fergana: 21 trận, 12 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Neftchi Fergana ở mùa giải 2026, Stipe Perica thi đấu 1143 phút và đá chính 14 trận.
Neftchi Fergana: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo 1948: 33 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Royal Excel Mouscron: 22 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Standard Liege: 40 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 38 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Watford: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Neftchi Fergana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Neftchi Fergana | 30 tuổi | 500 N € | |
| Dinamo 1948 | 30 tuổi | 550 N € | |
| Dinamo 1948 | 29 tuổi | 650 N € | |
| Dinamo 1948 | 29 tuổi | 450 N € | |
| Rijeka | 29 tuổi | 300 N € | |
| Standard Liege | 28 tuổi | 450 N € | |
| Standard Liege | 28 tuổi | 500 N € | |
| Standard Liege | 28 tuổi | 600 N € | |
| Standard Liege | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Standard Liege | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 26 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Watford | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Watford | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Watford | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Udinese | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Kasımpaşa | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Frosinone | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Frosinone | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Udinese | 22 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Udinese | 22 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Udinese | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Udinese | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Udinese | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Udinese | 19 tuổi | 900 N € | |
| Udinese | 19 tuổi | 900 N € | |
| NAC Breda | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| NAC Breda | 18 tuổi | 750 N € | |
| Zadar | 17 tuổi | 400 N € |
Stipe Perica năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Stipe Perica đang thi đấu cho Neftchi Fergana.
Chiều cao của Stipe Perica: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Stipe Perica mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Stipe Perica mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 99. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Neftchi Fergana | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 16 | 465 | 2 | 2 | 6,7 |
| Romanian Cup | Dinamo 1948 | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Dinamo 1948 | 16 | 1.213 | 6 | 0 | 6,8 |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Royal Excel Mouscron | 6 | 172 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 8 | 98 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Standard Liege | 1 | 30 | 1 | 0 | 8,2 |
| Belgian Cup | Standard Liege | 1 | 71 | 2 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 27 | 1.110 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Standard Liege | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 3 | 108 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 1 | 90 | 2 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Standard Liege | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 24 | 1.495 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 9 | 598 | 2 | 1 | 6,2 | |
| Israel Ligat Al Toto Cup | Maccabi Tel Aviv | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Watford | 16 | 357 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Watford | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 15 | 890 | 7 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Royal Excel Mouscron | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2018-2019 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 12 | 627 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Kasımpaşa | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Serie A | Frosinone | 7 | 466 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Serie A | Udinese | 22 | 937 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A | Udinese | 27 | 1.063 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Udinese | 11 | 462 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Udinese | 9 | 356 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|