Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (12 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Styopa Mkrtchyan đang thi đấu cho Nürnberg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Armenia, Tuổi: 23, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Styopa Mkrtchyan mùa giải 2025-2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Styopa Mkrtchyan ra sân là Nürnberg vs Fortuna Dusseldorf, với 83 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 3, 2026.
Trang liên quan: Nürnberg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Styopa Mkrtchyan năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Styopa Mkrtchyan đang thi đấu cho Nürnberg.
Chiều cao của Styopa Mkrtchyan: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Armenia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nürnberg | 23 tuổi | 600 N € | |
| Nürnberg | 23 tuổi | 700 N € | |
| Osijek | 22 tuổi | 400 N € | |
| Osijek | 22 tuổi | 500 N € | |
| Osijek | 21 tuổi | 300 N € | |
| Osijek | 21 tuổi | 350 N € | |
| Osijek | 20 tuổi | 350 N € | |
| BKMA | 20 tuổi | 350 N € | |
| Ararat-Armenia | 19 tuổi | 250 N € | |
| Ararat-Armenia | 19 tuổi | 250 N € | |
| BKMA | 19 tuổi | 200 N € | |
| BKMA | 19 tuổi | 150 N € | |
| BKMA | 18 tuổi | 125 N € | |
| BKMA | 18 tuổi | 75 N € | |
| BKMA | 18 tuổi | 50 N € | |
| Ararat Armenia B | 18 tuổi | 25 N € | |
| Ararat Armenia B | 17 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Styopa Mkrtchyan mùa giải 2025-2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Styopa Mkrtchyan mùa giải 2025-2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.441.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 17 | 1.167 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Osijek | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 17 | 1.149 | 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Osijek | 2 | 108 | 0 | 0 | – |
| UEFA Nations League | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 13 | 624 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Osijek | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,7 | |
| European Championship qualification | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations League | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 164 | 0 | 0 | 5,9 | |
| European Championship qualification | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | – |