Trung Quốc
Cao nhất: 750 N € (16 thg 3, 2021)
Cập nhật:
Serge Tabekou Ouambe đang thi đấu cho KF Tirana. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 350 N €.
Chongqing Tonglianglong: 30 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Qingdao Hainiu: 18 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Koninklijke Lierse Sportkring: 25 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Manisa: 29 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Royal Excel Mouscron: 30 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Union Saint-Gilloise: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: KF Tirana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Serge Tabekou Ouambe năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 10, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KF Tirana | 29 tuổi | 350 N € | |
| KF Tirana | 29 tuổi | 300 N € | |
| Nea Salamis | 28 tuổi | 325 N € | |
| Chongqing Tonglianglong | 28 tuổi | 350 N € | |
| Chongqing Tonglianglong | 27 tuổi | 400 N € | |
| Chongqing Tonglianglong | 27 tuổi | 275 N € | |
| Chongqing Tonglianglong | 27 tuổi | 300 N € | |
| Al Bukayriyah | 27 tuổi | 350 N € | |
| Qingdao Hainiu | 26 tuổi | 400 N € | |
| K Lierse | 26 tuổi | 500 N € | |
| K Lierse | 26 tuổi | 600 N € | |
| Manisa | 25 tuổi | 600 N € | |
| Manisa | 25 tuổi | 600 N € | |
| Manisa | 25 tuổi | 675 N € | |
| Manisa | 25 tuổi | 675 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 750 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 750 N € | |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 650 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 23 tuổi | 475 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 23 tuổi | 600 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 23 tuổi | 500 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 22 tuổi | 450 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 22 tuổi | 450 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 21 tuổi | 450 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 21 tuổi | 450 N € | |
| Oud Heverlee Leuven | 20 tuổi | 350 N € | |
| Oud Heverlee Leuven | 20 tuổi | 350 N € | |
| KAA Gent | 19 tuổi | 200 N € | |
| Gent B | 18 tuổi | 200 N € |
Serge Tabekou Ouambe đang thi đấu cho KF Tirana.
Chiều cao của Serge Tabekou Ouambe: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.