Cao nhất: 750 N € (16 thg 3, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KF Tirana | 29 tuổi | 350 N € | |
| KF Tirana | 29 tuổi | 300 N € | |
| Nea Salamis | 28 tuổi | 325 N € | |
| Chongqing Tonglianglong | 28 tuổi | 350 N € | |
| Chongqing Tonglianglong | 27 tuổi | 400 N € | |
| Chongqing Tonglianglong | 27 tuổi | 275 N € | |
| Chongqing Tonglianglong | 27 tuổi | 300 N € | |
Cập nhật:
Serge Tabekou Ouambe đang thi đấu cho KF Tirana. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Serge Tabekou Ouambe mùa giải 2024-2025: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Serge Tabekou Ouambe ra sân là Shijiazhuang Gongfu vs Chongqing Tonglianglong, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2024.
Chongqing Tonglianglong: 30 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Qingdao Hainiu: 18 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Koninklijke Lierse Sportkring: 25 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Manisa: 29 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Royal Excel Mouscron: 30 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Union Saint-Gilloise: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: KF Tirana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Serge Tabekou Ouambe năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 10, 1996.
| Al Bukayriyah |
| 27 tuổi |
| 350 N € |
| Qingdao Hainiu | 26 tuổi | 400 N € |
| K Lierse | 26 tuổi | 500 N € |
| K Lierse | 26 tuổi | 600 N € |
| Manisa | 25 tuổi | 600 N € |
| Manisa | 25 tuổi | 600 N € |
| Manisa | 25 tuổi | 675 N € |
| Manisa | 25 tuổi | 675 N € |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 750 N € |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 750 N € |
| Royal Excel Mouscron | 24 tuổi | 650 N € |
| Union Saint-Gilloise | 23 tuổi | 475 N € |
| Union Saint-Gilloise | 23 tuổi | 600 N € |
| Union Saint-Gilloise | 23 tuổi | 500 N € |
| Union Saint-Gilloise | 22 tuổi | 450 N € |
| Union Saint-Gilloise | 22 tuổi | 450 N € |
| Union Saint-Gilloise | 21 tuổi | 450 N € |
| Union Saint-Gilloise | 21 tuổi | 450 N € |
| Oud Heverlee Leuven | 20 tuổi | 350 N € |
| Oud Heverlee Leuven | 20 tuổi | 350 N € |
| KAA Gent | 19 tuổi | 200 N € |
| Gent B | 18 tuổi | 200 N € |
Serge Tabekou Ouambe đang thi đấu cho KF Tirana.
Chiều cao của Serge Tabekou Ouambe: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Serge Tabekou Ouambe mùa giải 2024-2025: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Serge Tabekou Ouambe mùa giải 2024-2025: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 621. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Chongqing Tonglianglong | 7 | 621 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Chongqing Tonglianglong | 7 | 560 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Chongqing Tonglianglong | 16 | 1.424 | 4 | 3 | 7,0 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 12 | 870 | 0 | 3 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 6 | 540 | 0 | 2 | 6,5 |
| Koninklijke Lierse Sportkring |
| 24 |
| 1.687 |
| 6 |
| 4 |
| 6,8 |
| Belgian Cup | Koninklijke Lierse Sportkring | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Manisa | 27 | 1.192 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Manisa | 2 | 111 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 30 | 1.994 | 4 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Union Saint-Gilloise | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Challenger Pro League (Bỉ) | Union Saint-Gilloise | 4 | 261 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Union Saint-Gilloise | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Union Saint-Gilloise | 7 | 499 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenger Pro League (Bỉ) | Union Saint-Gilloise | 6 | 179 | 0 | 0 | – | |
| Belgian Cup | Union Saint-Gilloise | 2 | 86 | 0 | 0 | – |