Quảng cáo
Telmo Arcanjo đang thi đấu cho Vitoria Guimaraes. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Cape Verde, Tuổi: 25, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Benfica vs Vitoria Guimaraes (12 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (29 thg 5, 2025)
Vitoria Guimaraes: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vitoria Guimaraes ở mùa giải 2026/2027, Telmo Arcanjo thi đấu 61 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Vitoria Guimaraes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Telmo Arcanjo năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 6, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Telmo Arcanjo đang thi đấu cho Vitoria Guimaraes.
Chiều cao của Telmo Arcanjo: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Cape Verde.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Telmo Arcanjo mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitoria Guimaraes | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 800 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 800 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 800 N € | |
| Tondela | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Tondela | 21 tuổi | 625 N € | |
| Tondela | 20 tuổi | 300 N € | |
| Tondela | 20 tuổi | 400 N € | |
| Tondela | 19 tuổi | 500 N € | |
| Tondela | 19 tuổi | 100 N € | |
| Tondela | 19 tuổi | 100 N € |
Telmo Arcanjo mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 61. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 4 | 61 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 5 | 285 | 1 | 0 | – |
| Giải vô địch thế giới | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 29 | 1.252 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha |
| Vitoria Guimaraes |
| 3 |
| 145 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 2 | 63 | 1 | 0 | – |
| Series | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 28 | 1.324 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Vitoria Guimaraes | 11 | 298 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 2 | 85 | 0 | 0 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cape VerdeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Tondela | 29 | 2.268 | 6 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Tondela | 3 | 194 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Tondela | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Tondela | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 10 | 114 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Tondela | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 14 | 312 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Tondela | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 2 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|