Quảng cáo
Thiago Cionek đang thi đấu cho Cavese. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 40, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Potenza vs Cavese (20 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 900 N € (31 thg 5, 2016)
Cavese: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cavese ở mùa giải 2026/2027, Thiago Cionek thi đấu 435 phút và đá chính 5 trận.
Cavese: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Avellino: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Reggina: 92 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Spal: 76 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Palermo: 48 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Modena: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Cavese, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thiago Cionek năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Thiago Cionek đang thi đấu cho Cavese.
Chiều cao của Thiago Cionek: 184 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cavese | 40 tuổi | 25 N € | |
| Cavese | 39 tuổi | 25 N € | |
| Avellino | 39 tuổi | 25 N € | |
| Avellino | 38 tuổi | 75 N € | |
| Avellino | 38 tuổi | 100 N € | |
| Avellino | 37 tuổi | 150 N € | |
| Reggina | 37 tuổi | 200 N € | |
| Reggina | 36 tuổi | 200 N € | |
| Reggina | 36 tuổi | 200 N € | |
| Reggina | 35 tuổi | 200 N € | |
| Reggina | 35 tuổi | 250 N € | |
| Reggina | 34 tuổi | 450 N € | |
| Spal | 34 tuổi | 450 N € | |
| Spal | 33 tuổi | 475 N € | |
| Spal | 33 tuổi | 600 N € | |
| Spal | 33 tuổi | 800 N € | |
| Spal | 32 tuổi | 800 N € | |
| Spal | 32 tuổi | 800 N € | |
| Palermo | 31 tuổi | 600 N € | |
| Palermo | 31 tuổi | 600 N € | |
| Palermo | 30 tuổi | 750 N € | |
| Palermo | 30 tuổi | 900 N € | |
| Palermo | 30 tuổi | 900 N € | |
| Modena | 29 tuổi | 700 N € | |
| Modena | 29 tuổi | 800 N € | |
| Modena | 28 tuổi | 750 N € | |
| Padova | 28 tuổi | 600 N € | |
| Modena | 27 tuổi | 350 N € | |
| Padova | 27 tuổi | 350 N € | |
| Padova | 26 tuổi | 500 N € | |
| Padova | 26 tuổi | 500 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 25 tuổi | 650 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 24 tuổi | 625 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 24 tuổi | 450 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 23 tuổi | 200 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 22 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Ba Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Thiago Cionek mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thiago Cionek mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 435. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Cavese | 6 | 435 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Avellino | 7 | 295 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Reggina | 32 | 2.301 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Reggina | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Reggina | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Reggina | 27 | 2.395 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý |
| Reggina |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Reggina | 29 | 2.410 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Reggina | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie A | Spal | 28 | 2.165 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Spal | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Spal | 31 | 2.555 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Spal | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A | Spal | 15 | 1.350 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Palermo | 14 | 1.123 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Serie A | Palermo | 29 | 2.328 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Palermo | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Ý) | Modena | 13 | 1.113 | 0 | 1 | – |
| 2014-2015 | Serie B (Ý) | Modena | 11 | 980 | 1 | 0 | – |
|---|