Quảng cáo
Thierry Small đang thi đấu cho Preston North End. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 22, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 5,5 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stoke City vs Preston North End (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (27 thg 5, 2026)
Preston North End: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Preston North End ở mùa giải 2026/2027, Thierry Small thi đấu 228 phút và đá chính 1 trận.
Preston North End: 55 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Charlton Athletic: 63 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
St Mirren: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Everton U23: 17 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Port Vale: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Southampton U23: 17 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Preston North End, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thierry Small năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 8, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Thierry Small đang thi đấu cho Preston North End.
Chiều cao của Thierry Small: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Preston North End | 22 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Preston North End | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Preston North End | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Preston North End | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Preston North End | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Charlton Athletic | 20 tuổi | 600 N € | |
| Charlton Athletic | 20 tuổi | 500 N € | |
| Charlton Athletic | 19 tuổi | 600 N € | |
| Saint Mirren | 19 tuổi | 900 N € | |
| Southampton U21 | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Port Vale | 17 tuổi | 1 Tr € | |
| Everton U18 | 16 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 5,5 Tr €.
Thierry Small mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thierry Small mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 288. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Preston North End | 9 | 228 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Preston North End | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Preston North End | 41 | 2.495 | 3 | 2 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Preston North End | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Preston North End | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu |
| Preston North End |
| 1 |
| 20 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 42 | 3.020 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Charlton Athletic | 3 | 182 | 0 | 1 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Charlton Athletic | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Charlton Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 14 | 1.256 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Charlton Athletic | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 5 | 264 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 14 | 585 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | St Mirren | 1 | 19 | 0 | 0 | 5,2 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Everton U23 | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Premier League | Everton U23 | 1 | 83 | 0 | 0 | 8,0 | |
| League One (Anh) | Port Vale | 4 | 96 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Port Vale | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Port Vale | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giao hữu quốc tế | Everton U23 | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Everton U23 | 1 | 90 | 1 | 1 | – | |
| Premier League U23 (Anh) | Southampton U23 | 17 | 1.480 | 4 | 2 | 6,7 | |
| Cúp FA | Southampton | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Everton U23 | 10 | 777 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA trẻ Anh | Everton U18 | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Everton | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,1 |