Cao nhất: 6,5 Tr € (11 thg 10, 2005)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zulte Waregem | 38 tuổi | 100 N € | |
| Zulte Waregem | 37 tuổi | 100 N € | |
| Racing Genk | 37 tuổi | 100 N € | |
| Racing Genk | 36 tuổi | 200 N € | |
| Racing Genk | 36 tuổi | 250 N € | |
| Racing Genk | 35 tuổi | 250 N € | |
| Racing Genk | 35 tuổi | 350 N € | |
| Racing Genk |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 45, Chiều cao: 175 cm. Thomas Buffel mùa giải 2018-2019: 15 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Thomas Buffel ra sân là Zulte-Waregem vs KV Kortrijk, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 5, 2019.
Zulte-Waregem: 15 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Oud-Heverlee Leuven: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing Genk: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thomas Buffel năm nay 45 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 2, 1981.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Thomas Buffel: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Bỉ.
Thomas Buffel mùa giải 2018-2019: 15 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 34 tuổi |
| 500 N € |
| Racing Genk | 33 tuổi | 800 N € |
| Racing Genk | 33 tuổi | 1 Tr € |
| Racing Genk | 32 tuổi | 1,2 Tr € |
| Racing Genk | 32 tuổi | 1,5 Tr € |
| Racing Genk | 31 tuổi | 1,5 Tr € |
| Racing Genk | 31 tuổi | 1,7 Tr € |
| Racing Genk | 30 tuổi | 2 Tr € |
| Racing Genk | 30 tuổi | 2,2 Tr € |
| Racing Genk | 29 tuổi | 2,5 Tr € |
| Racing Genk | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| Racing Genk | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Cercle Brugge | 28 tuổi | 1,8 Tr € |
| Cercle Brugge | 27 tuổi | 2,2 Tr € |
| Rangers | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Rangers | 25 tuổi | 4,5 Tr € |
| Rangers | 24 tuổi | 6,5 Tr € |
| Feyenoord | 23 tuổi | 5,5 Tr € |
Thomas Buffel mùa giải 2018-2019: 15 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 800. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Zulte-Waregem | 14 | 755 | 3 | 2 | 6,6 |
| Belgian Cup | Zulte-Waregem | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Oud-Heverlee Leuven | 1 | 15 | 0 | 0 | – |