Quảng cáo
Thomas Doyle đang thi đấu cho Wolves. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wolverhampton Wanderers vs Watford (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (26 thg 5, 2024)
Wolverhampton: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wolverhampton ở mùa giải 2026/2027, Thomas Doyle thi đấu 250 phút và đá chính 1 trận.
Wolverhampton: 73 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Birmingham City: 42 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Sheffield United: 38 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Cardiff City: 20 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Rochdale: 13 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Hamburger: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wolves, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thomas Doyle năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 10, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Thomas Doyle đang thi đấu cho Wolves.
Chiều cao của Thomas Doyle: 172 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Birmingham City | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Birmingham City | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Wolves | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Wolves | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Wolves | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Wolves | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Manchester City U21 | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Sheffield United | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Sheffield United | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Sheffield United | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Cardiff City | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Hamburger | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Manchester City U21 | 18 tuổi | 1 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Thomas Doyle mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thomas Doyle mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 452. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wolverhampton | 11 | 250 | 0 | 2 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wolverhampton | 3 | 202 | 0 | 1 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Birmingham City | 38 | 1.899 | 0 | 3 | 6,6 |
| Cúp FA | Birmingham City | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Birmingham City | 2 | 144 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Premier League | Wolverhampton | 24 | 475 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Wolverhampton |
| 2 |
| 180 |
| 1 |
| 0 |
| 7,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolverhampton | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Premier League | Wolverhampton | 26 | 1.213 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Wolverhampton | 5 | 463 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wolverhampton | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Sheffield United | 33 | 1.858 | 3 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield United | 4 | 359 | 1 | 2 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 104 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Cardiff City | 19 | 1.461 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cardiff City | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Rochdale | 6 | 73 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Hamburger | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester City | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 368 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Manchester City U23 | 17 | 1.513 | 4 | 11 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Manchester City | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Champions League | Manchester City | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 1 | 67 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2019-2020 | Premier League | Manchester City | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Manchester City | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Premier League U23 (Anh) | Manchester City U23 | 5 | 432 | 0 | 2 | 7,5 | |
| EFL Trophy | Rochdale | 4 | 360 | 3 | 1 | 7,5 | |
| Youth League (châu Âu) | Rochdale | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giải U19 châu Âu | Rochdale | 1 | 77 | 1 | 0 | – |
| 2019 | Asia Trophy (Premier League) | Manchester City | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|