Quảng cáo
Thomas Lemar đang thi đấu cho Elche. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 30, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Elche vs Valencia (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 70 Tr € (15 thg 7, 2018)
Elche: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Elche ở mùa giải 2026/2027, Thomas Lemar thi đấu 413 phút và đá chính 5 trận.
Elche: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Madrid: 207 trận, 15 bàn, 21 kiến tạo
Girona: 28 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Monaco: 93 trận, 16 bàn, 21 kiến tạo
Caen: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Elche, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thomas Lemar năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 11, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Thomas Lemar đang thi đấu cho Elche.
Chiều cao của Thomas Lemar: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Girona | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Girona | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Girona | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Atl. Madrid | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Atl. Madrid | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Atl. Madrid | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Atl. Madrid | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Atl. Madrid | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Atl. Madrid | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Atl. Madrid | 27 tuổi | 22 Tr € | |
| Atl. Madrid | 27 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Atl. Madrid | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Atl. Madrid | 26 tuổi | 40 Tr € | |
| Atl. Madrid | 26 tuổi | 40 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 18 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 24 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 40 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 50 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 60 Tr € | |
| Atl. Madrid | 22 tuổi | 70 Tr € | |
| Monaco | 22 tuổi | 65 Tr € | |
| Monaco | 22 tuổi | 65 Tr € | |
| Monaco | 21 tuổi | 30 Tr € | |
| Monaco | 21 tuổi | 24 Tr € | |
| Monaco | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Monaco | 20 tuổi | 14 Tr € | |
| Monaco | 20 tuổi | 12 Tr € | |
| Monaco | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Monaco | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Caen | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Caen | 19 tuổi | 800 N € | |
| Caen | 18 tuổi | 750 N € | |
| Caen | 17 tuổi | 400 N € | |
| Caen | 17 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Thomas Lemar mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Thomas Lemar mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 413. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Elche | 8 | 413 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | La Liga | Girona | 27 | 1.259 | 3 | 1 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Girona | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,3 | |
| 2024-2025 | La Liga | Atlético Madrid | 5 | 80 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 2 | 39 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Champions League |
| Atlético Madrid |
| 1 |
| 9 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,0 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 3 | 121 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Atlético Madrid | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | La Liga | Atlético Madrid | 27 | 1.257 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 4 | 238 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 3 | 216 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Atlético Madrid | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | La Liga | Atlético Madrid | 24 | 1.445 | 4 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 8 | 377 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 4 | 211 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 2 | 92 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Atlético Madrid | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | La Liga | Atlético Madrid | 27 | 1.373 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 8 | 185 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,0 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 1 | 71 | 1 | 0 | 8,3 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Atlético Madrid | 22 | 920 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 7 | 227 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019 | International Champions Cup | Atlético Madrid | 2 | 112 | 1 | 1 | 7,8 |
|---|
| 2018-2019 | La Liga | Atlético Madrid | 31 | 1.827 | 3 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 7 | 410 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 4 | 285 | 1 | 2 | 7,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Atlético Madrid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 36 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 2 | 97 | 0 | 0 | – |
| 2018 | International Champions Cup | Atlético Madrid | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Monaco | 30 | 2.381 | 2 | 8 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Monaco | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Monaco | 34 | 2.611 | 9 | 10 | 7,3 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Monaco | 26 | 1.810 | 5 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Caen | 22 | 688 | 1 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|