Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 32, Chiều cao: 173 cm. 2023-2024: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Duisburg vs Erzgebirge Aue (12 tháng 5, 2024).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (21 thg 1, 2018)
Duisburg: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Waldhof Mannheim: 19 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Fortuna Dusseldorf: 36 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Ingolstadt: 69 trận, 7 bàn, 8 kiến tạo
Sandhausen: 44 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Greuther Fürth: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Thomas Pledl năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Thomas Pledl: 173 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Thomas Pledl mùa giải 2023-2024: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 75 N € | |
| Duisburg | 31 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 150 N € | |
| Duisburg | 30 tuổi | 225 N € | |
| Duisburg | 29 tuổi | 275 N € | |
| Waldhof Mannheim | 29 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 325 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 28 tuổi | 400 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 27 tuổi | 400 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 27 tuổi | 500 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 26 tuổi | 650 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 26 tuổi | 800 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 25 tuổi | 800 N € | |
| Fortuna Dusseldorf | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Ingolstadt | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 800 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Ingolstadt | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Sandhausen | 23 tuổi | 800 N € | |
| Sandhausen | 22 tuổi | 650 N € | |
| Sandhausen | 22 tuổi | 450 N € | |
| Sandhausen | 21 tuổi | 500 N € | |
| Ingolstadt | 21 tuổi | 800 N € | |
| Ingolstadt | 20 tuổi | 800 N € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 600 N € | |
| Greuther Fürth | 19 tuổi | 300 N € | |
| Greuther Fürth | 19 tuổi | 300 N € | |
| Greuther Fürth | 18 tuổi | 300 N € | |
| Greuther Fürth | 18 tuổi | 200 N € | |
| 1860 Munchen U19 | 18 tuổi | 200 N € |
Thomas Pledl mùa giải 2023-2024: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.271. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Duisburg | 29 | 2.271 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 19 | 868 | 2 | 3 | 6,3 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Fortuna Dusseldorf | 23 | 1.119 | 1 | 3 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Fortuna Dusseldorf | 2 | 87 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2019-2020 | Bundesliga | Fortuna Dusseldorf | 5 | 86 | 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Cúp Quốc gia Đức | Fortuna Dusseldorf | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 29 | 1.978 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 31 | 2.321 | 4 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Ingolstadt | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 32 | 2.780 | 4 | 4 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 12 | 945 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 8 | 260 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 5 | 212 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 10 | 484 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Greuther Fürth | 5 | 184 | 0 | 0 | – |
|---|