Quảng cáo
Tim Knipping đang thi đấu cho Hessen Kassel. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 33, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2024-2025: 27 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dynamo Dresden vs Unterhaching (17 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 1 Tr € (18 thg 6, 2018)
Hessen Kassel: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hessen Kassel ở mùa giải 2026/2027, Tim Knipping thi đấu 181 phút và đá chính 1 trận.
Unterhaching: 27 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Sandhausen: 81 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Dynamo Dresden: 92 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Jahn Regensburg: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hessen Kassel, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Knipping năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 11, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Tim Knipping đang thi đấu cho Hessen Kassel.
Chiều cao của Tim Knipping: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hessen Kassel | 33 tuổi | 100 N € | |
| Hessen Kassel | 33 tuổi | 125 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 150 N € | |
| Unterhaching | 32 tuổi | 200 N € | |
| Unterhaching | 32 tuổi | 250 N € | |
| Sandhausen | 31 tuổi | 250 N € | |
| Sandhausen | 31 tuổi | 300 N € | |
| Sandhausen | 31 tuổi | 350 N € | |
| Dynamo Dresden | 30 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 30 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 29 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo Dresden | 29 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo Dresden | 28 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo Dresden | 28 tuổi | 400 N € | |
| Dynamo Dresden | 27 tuổi | 400 N € | |
| Jahn Regensburg | 27 tuổi | 450 N € | |
| Jahn Regensburg | 27 tuổi | 550 N € | |
| Jahn Regensburg | 26 tuổi | 650 N € | |
| Sandhausen | 26 tuổi | 750 N € | |
| Sandhausen | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Sandhausen | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Sandhausen | 25 tuổi | 900 N € | |
| Sandhausen | 25 tuổi | 800 N € | |
| Sandhausen | 24 tuổi | 600 N € | |
| Sandhausen | 24 tuổi | 450 N € | |
| Sandhausen | 24 tuổi | 350 N € | |
| Sandhausen | 23 tuổi | 250 N € | |
| Borussia Monchengladbach II | 23 tuổi | 200 N € | |
| Borussia Monchengladbach II | 22 tuổi | 150 N € | |
| Borussia Monchengladbach II | 22 tuổi | 150 N € | |
| Borussia Monchengladbach II | 21 tuổi | 200 N € | |
| Saarbrücken | 21 tuổi | 225 N € | |
| Saarbrücken | 20 tuổi | 175 N € | |
| Saarbrücken | 20 tuổi | 100 N € | |
| Hessen Kassel | 19 tuổi | 75 N € | |
| Hessen Kassel | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Tim Knipping mùa giải 2024-2025: 27 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Knipping mùa giải 2024-2025: 27 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.407. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Unterhaching | 27 | 2.407 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Sandhausen | 23 | 1.812 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Sandhausen | 1 | 120 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 35 | 3.082 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 13 | 1.097 | 2 | 2 | 6,7 |
| Dynamo Dresden |
| 2 |
| 180 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Dynamo Dresden | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Dynamo Dresden | 35 | 3.143 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Dynamo Dresden | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Dynamo Dresden | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 15 | 698 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 7 | 524 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 31 | 2.764 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Sandhausen | 19 | 1.553 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|