Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 225 N € (10 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Tim Sechelmann đang thi đấu cho Waldhof Mannheim. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Tim Sechelmann mùa giải 2025-2026: 26 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tim Sechelmann ra sân là Ingolstadt vs Waldhof Mannheim, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 5, 2026.
Trang liên quan: Waldhof Mannheim, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tim Sechelmann năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 1, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Tim Sechelmann đang thi đấu cho Waldhof Mannheim.
Chiều cao của Tim Sechelmann: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Waldhof Mannheim | 27 tuổi | 225 N € | |
| Waldhof Mannheim | 26 tuổi | 225 N € | |
| Waldhof Mannheim | 26 tuổi | 225 N € | |
| Waldhof Mannheim | 26 tuổi | 200 N € | |
| Waldhof Mannheim | 25 tuổi | 150 N € | |
| Waldhof Mannheim | 25 tuổi | 175 N € | |
| Waldhof Mannheim | 24 tuổi | 200 N € | |
| Waldhof Mannheim | 24 tuổi | 200 N € | |
| Magdeburg | 24 tuổi | 150 N € | |
| Magdeburg | 23 tuổi | 150 N € | |
| Magdeburg | 23 tuổi | 150 N € | |
| Magdeburg | 22 tuổi | 150 N € | |
| Koln Am | 22 tuổi | 150 N € | |
| Koln Am | 21 tuổi | 100 N € | |
| Koln Am | 21 tuổi | 100 N € | |
| Koln Am | 21 tuổi | 100 N € | |
| Koln Am | 20 tuổi | 50 N € | |
| Koln Am | 20 tuổi | 25 N € | |
| Borussia Dortmund II | 20 tuổi | 25 N € | |
| Borussia Dortmund II | 19 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Tim Sechelmann mùa giải 2025-2026: 26 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tim Sechelmann mùa giải 2025-2026: 26 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.621. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 26 | 1.621 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 20 | 1.534 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Waldhof Mannheim | 21 | 1.423 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Magdeburg | 11 | 395 | 0 | 0 | 6,2 |
| DFB Pokal | Magdeburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Magdeburg | 11 | 452 | 0 | 0 |
| 6,6 |