Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (6 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Timothj Jambor đang thi đấu cho Rapid 1923. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Timothj Jambor mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Timothj Jambor ra sân là Rapid 1923 vs CFR Cluj, với 40 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 8, 2026.
Rapid 1923: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rapid 1923 ở mùa giải 2026/2027, Timothj Jambor thi đấu 105 phút và đá chính 1 trận.
Rapid 1923: 28 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
MSK Zilina: 98 trận, 20 bàn, 8 kiến tạo
MSK Zilina B: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
MSK Zilina U19: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rapid 1923, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Timothj Jambor năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 2003.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slask Wroclaw | 23 tuổi | 350 N € | |
| Rapid 1923 | 22 tuổi | 400 N € | |
| MSK Zilina | 22 tuổi | 400 N € | |
| MSK Zilina | 21 tuổi | 550 N € | |
| Rapid 1923 | 21 tuổi | 600 N € | |
| MSK Zilina | 21 tuổi | 700 N € | |
| MSK Zilina | 20 tuổi | 450 N € | |
| MSK Zilina | 20 tuổi | 450 N € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 275 N € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 200 N € | |
| MSK Zilina | 18 tuổi | 200 N € | |
| MSK Zilina | 18 tuổi | 125 N € | |
| MSK Zilina | 17 tuổi | 100 N € |
Timothj Jambor đang thi đấu cho Rapid 1923.
Chiều cao của Timothj Jambor: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Timothj Jambor mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Timothj Jambor mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 105. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 3 | 105 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 11 | 168 | 1 | 0 | 6,6 |
| Romanian Cup | Rapid 1923 | 2 | 57 | 1 | 0 | – | |
| 2025 | European U21 Football Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 11 | 393 | 0 | 1 | 6,5 |
| Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 11 | 452 | 1 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Rapid 1923 | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 25 | 1.944 | 6 | 3 | 6,8 | |
| UEFA Europa Conference League | MSK Zilina | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Slovak Cup | MSK Zilina | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2023 | U20 World Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 315 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 24 | 1.678 | 8 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | MSK Zilina | 2 | 144 | 0 | 0 | – | |
| Slovak Cup | MSK Zilina | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 2. Liga (Slovakia) | MSK Zilina B | 7 | 418 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 20 | 709 | 3 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Europa Conference League | MSK Zilina | 3 | 29 | 0 | 0 | – | |
| Youth League | MSK Zilina | 2 | 151 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | MSK Zilina | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Youth League | MSK Zilina U19 | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,5 | |
| European U19 Football Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 5 | 147 | 2 | 0 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | MSK Zilina | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| 2. Liga (Slovakia) | MSK Zilina B | 8 | 462 | 0 | 0 | – |