Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 37, Chiều cao: 180 cm. 2023-2024: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Piast Gliwice vs Jagiellonia Bialystok (19 tháng 5, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 700 N € (19 thg 7, 2012)
Piast Gliwice: 136 trận, 5 bàn, 10 kiến tạo
Motherwell: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tom Hateley năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 9, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Tom Hateley: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Tom Hateley mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | 34 tuổi | 100 N € | |
| Piast Gliwice | 34 tuổi | 100 N € | |
| Piast Gliwice | 33 tuổi | 150 N € | |
| Piast Gliwice | 33 tuổi | 150 N € | |
| Piast Gliwice | 33 tuổi | 250 N € | |
| Piast Gliwice | 33 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 32 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 32 tuổi | 300 N € | |
| Piast Gliwice | 32 tuổi | 200 N € | |
| Piast Gliwice | 32 tuổi | 200 N € | |
| AEK Larnaca | 31 tuổi | 400 N € | |
| AEK Larnaca | 31 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 30 tuổi | 400 N € | |
| Piast Gliwice | 30 tuổi | 500 N € | |
| Piast Gliwice | 29 tuổi | 500 N € | |
| Piast Gliwice | 29 tuổi | 250 N € | |
| Piast Gliwice | 28 tuổi | 200 N € | |
| Piast Gliwice | 28 tuổi | 200 N € | |
| Dundee | 27 tuổi | 300 N € | |
| Slask Wroclaw | 26 tuổi | 300 N € | |
| Slask Wroclaw | 26 tuổi | 250 N € | |
| Slask Wroclaw | 26 tuổi | 250 N € | |
| Slask Wroclaw | 25 tuổi | 350 N € | |
| Slask Wroclaw | 25 tuổi | 300 N € | |
| Slask Wroclaw | 24 tuổi | 400 N € | |
| Slask Wroclaw | 24 tuổi | 500 N € | |
| Tranmere Rovers | 24 tuổi | 500 N € | |
| Motherwell | 23 tuổi | 625 N € | |
| Motherwell | 22 tuổi | 700 N € | |
| Motherwell | 22 tuổi | 650 N € | |
| Motherwell | 21 tuổi | 600 N € | |
| Motherwell | 21 tuổi | 550 N € | |
| Motherwell | 20 tuổi | 400 N € | |
| Reading U23 | 18 tuổi | 50 N € |
Tom Hateley mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 218. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 9 | 195 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Piast Gliwice | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 31 | 1.587 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Piast Gliwice | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 23 | 1.725 | 0 | 3 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Piast Gliwice | 5 | 274 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 32 | 2.778 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|
| Europa League | Piast Gliwice | 2 | 176 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019 | Siêu cúp Ba Lan | Piast Gliwice | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2018-2019 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Piast Gliwice | 31 | 2.273 | 4 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 3 | 209 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2010-2011 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 2 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|