Quảng cáo
Tom Lang đang thi đấu cho Dumbarton. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dumbarton vs Stirling Albion (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Dumbarton: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dumbarton ở mùa giải 2026/2027, Tom Lang thi đấu 341 phút và đá chính 4 trận.
Dumbarton: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arbroath: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Falkirk: 48 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Raith Rovers: 40 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Clyde: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Dumbarton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tom Lang năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Tom Lang đang thi đấu cho Dumbarton.
Chiều cao của Tom Lang: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Tom Lang mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tom Lang mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 431. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Scotland) | Dumbarton | 4 | 341 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Thử thách Scotland | Dumbarton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Arbroath | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Thử thách Scotland | Arbroath | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Championship (Scotland) | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) | Falkirk | 11 | 787 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 |
| League One (Scotland) |
| Falkirk |
| 26 |
| 2.340 |
| 3 |
| 1 |
| 6,8 |
| Cúp Thử thách Scotland | Falkirk | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 3 | 247 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp Scotland | Falkirk | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Raith Rovers | 14 | 1.210 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Raith Rovers | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Scotland | Raith Rovers | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 16 | 1.124 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Raith Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Thử thách Scotland | Raith Rovers | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | League One (Scotland) | Clyde | 15 | 1.227 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Clyde | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Clyde | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland | Clyde | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Scotland) | Clyde | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Scotland) | Clyde | 1 | 90 | 0 | 0 | – |