Quảng cáo
Tomáš Bobček đang thi đấu cho Frosinone. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Napoli vs Frosinone (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 10 Tr € (21 thg 9, 2026)
Frosinone: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Frosinone ở mùa giải 2026/2027, Tomáš Bobček thi đấu 46 phút và đá chính 0 trận.
Frosinone: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lechia Gdansk: 61 trận, 28 bàn, 7 kiến tạo
Ruzomberok: 74 trận, 11 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Frosinone, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomáš Bobček năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 9, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Tomáš Bobček đang thi đấu cho Frosinone.
Chiều cao của Tomáš Bobček: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Frosinone | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lechia Gdansk | 23 tuổi | 750 N € | |
| Lechia Gdansk | 23 tuổi | 600 N € | |
| Lechia Gdansk | 23 tuổi | 400 N € | |
| Lechia Gdansk | 22 tuổi | 500 N € | |
| Lechia Gdansk | 22 tuổi | 350 N € | |
| Ruzomberok | 21 tuổi | 325 N € | |
| Ruzomberok | 21 tuổi | 300 N € | |
| Ruzomberok | 20 tuổi | 300 N € | |
| Ruzomberok | 20 tuổi | 200 N € | |
| Ruzomberok | 19 tuổi | 200 N € | |
| Ruzomberok | 19 tuổi | 200 N € | |
| Ruzomberok | 18 tuổi | 200 N € | |
| Ruzomberok | 18 tuổi | 200 N € |
Tomáš Bobček mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomáš Bobček mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 98.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Frosinone | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Frosinone | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Nations League | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 25 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 28 | 2.303 | 17 | 6 | 7,2 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 18 | 1.414 | 11 | 1 | 7,2 |
| 2023-2024 | I liga (Ba Lan) | Lechia Gdansk | 14 | 968 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Lechia Gdansk | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 23 | 1.676 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Ruzomberok | 4 | 190 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Ruzomberok | 2 | 54 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 24 | 979 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Slovakia | Ruzomberok | 2 | 149 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 5 | 136 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ruzomberok | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 9 | 434 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Slovakia | Ruzomberok | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Slovakia | Ruzomberok | 2 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|