Quảng cáo
Tomáš Břečka đang thi đấu cho Zbrojovka. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Séc, Tuổi: 32, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Slovácko vs Zbrojovka Brno (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 850 N € (15 thg 3, 2021)
Zbrojovka Brno: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zbrojovka Brno ở mùa giải 2026/2027, Tomáš Břečka thi đấu 4 phút và đá chính 0 trận.
Zbrojovka Brno: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Slovácko: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kasımpaşa: 69 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Jablonec: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Zbrojovka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tomáš Břečka năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 5, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Tomáš Břečka đang thi đấu cho Zbrojovka.
Chiều cao của Tomáš Břečka: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Séc.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zbrojovka | 32 tuổi | 25 N € | |
| Zbrojovka | 32 tuổi | 50 N € | |
| Zbrojovka | 31 tuổi | 75 N € | |
| Zbrojovka | 31 tuổi | 150 N € | |
| Slovácko | 30 tuổi | 150 N € | |
| Slovácko | 30 tuổi | 150 N € | |
| Slovácko | 29 tuổi | 175 N € | |
| Slovácko | 29 tuổi | 225 N € | |
| Slovácko | 29 tuổi | 275 N € | |
| Slovácko | 28 tuổi | 300 N € | |
| Kasımpaşa | 28 tuổi | 400 N € | |
| Kasımpaşa | 27 tuổi | 400 N € | |
| Kasımpaşa | 27 tuổi | 575 N € | |
| Kasımpaşa | 27 tuổi | 800 N € | |
| Kasımpaşa | 27 tuổi | 775 N € | |
| Kasımpaşa | 26 tuổi | 850 N € | |
| Kasımpaşa | 26 tuổi | 650 N € | |
| Kasımpaşa | 26 tuổi | 400 N € | |
| Kasımpaşa | 25 tuổi | 450 N € | |
| Jablonec | 25 tuổi | 550 N € | |
| Jablonec | 25 tuổi | 550 N € | |
| Jablonec | 24 tuổi | 400 N € | |
| Jablonec | 24 tuổi | 350 N € | |
| Slovácko | 23 tuổi | 200 N € | |
| Slovácko | 23 tuổi | 200 N € | |
| Slovácko | 22 tuổi | 200 N € | |
| Slovácko | 22 tuổi | 200 N € | |
| Slovácko | 21 tuổi | 200 N € | |
| Slovácko | 20 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Tomáš Břečka mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tomáš Břečka mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 4. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Séc (First League) | Zbrojovka Brno | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovácko | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovácko | 5 | 211 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Séc (First League) | Slovácko | 6 | 274 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp quốc gia Séc | Slovácko | 2 | 72 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Slovácko | 1 | 56 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 20 | 1.071 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kasımpaşa | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 29 | 2.529 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Kasımpaşa | 3 | 243 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kasımpaşa | 3 | 265 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 11 | 824 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kasımpaşa | 2 | 161 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Jablonec | 2 | 176 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Jablonec | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Séc (First League) | Jablonec | 2 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Jablonec | 2 | 3 | 0 | 0 | 6,1 |